douloureusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đau đớn, đau xót: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái gây ra hoặc đi kèm với cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est tombé et s'est fait très douloureusement mal au genou. (Anh ấy ngã và bị đau đầu gối một cách đau đớn.)
- Elle a douloureusement pris conscience de son erreur. (Cô ấy đau xót nhận ra sai lầm của mình.)
- La séparation a été vécue très douloureusement par toute la famille. (Sự chia ly đã được cả gia đình trải qua một cách rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sourire douloureusement": mỉm cười một cách đau khổ.
- Il a souri douloureusement en évoquant ce souvenir. (Anh ấy mỉm cười một cách đau khổ khi nhắc lại kỷ niệm đó.)
- "progresser douloureusement": tiến bộ một cách chậm chạp và khó khăn.
- Les négociations progressent douloureusement. (Các cuộc đàm phán tiến triển một cách khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Douloureux / Douloureuse (tính từ): đau đớn, gây đau.
- un souvenir douloureux (một kỷ niệm đau buồn)
- une blessure douloureuse (một vết thương đau đớn)
- Douleur (danh từ): nỗi đau, sự đau đớn.
- ressentir une douleur intense (cảm thấy một cơn đau dữ dội)
Từ đồng nghĩa
- Péniblement: một cách khó nhọc, đau đớn.
- Cruellement: một cách tàn nhẫn, đau đớn (nhấn mạnh sự dữ dội).
- Amèrement: một cách cay đắng (thường cho nỗi đau tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Agréablement: một cách dễ chịu.
- Délicieusement: một cách thú vị, ngon lành.
- Facilement: một cách dễ dàng.
phó từ
- đau
- Frapper douloureusementđánh đau
- đau đớn, đau xót
- Supporter douloureusement les mauvais traitementsđau xót chịu đựng những sự đối xử tàn tệ