douloureusement

Học thuật
Thân thiện
douloureusement

Il a marché douloureusement sur un caillou pointu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đau đớn, đau xót: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái gây ra hoặc đi kèm với cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est tombé et s'est fait très douloureusement mal au genou. (Anh ấy ngã bị đau đầu gối một cách đau đớn.)
    • Elle a douloureusement pris conscience de son erreur. ( ấy đau xót nhận ra sai lầm của mình.)
    • La séparation a été vécue très douloureusement par toute la famille. (Sự chia ly đã được cả gia đình trải qua một cách rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sourire douloureusement": mỉm cười một cách đau khổ.
    • Il a souri douloureusement en évoquant ce souvenir. (Anh ấy mỉm cười một cách đau khổ khi nhắc lại kỷ niệm đó.)
  • "progresser douloureusement": tiến bộ một cách chậm chạp khó khăn.
    • Les négociations progressent douloureusement. (Các cuộc đàm phán tiến triển một cách khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Douloureux / Douloureuse (tính từ): đau đớn, gây đau.
    • un souvenir douloureux (một kỷ niệm đau buồn)
    • une blessure douloureuse (một vết thương đau đớn)
  • Douleur (danh từ): nỗi đau, sự đau đớn.
    • ressentir une douleur intense (cảm thấy một cơn đau dữ dội)
Từ đồng nghĩa
  • Péniblement: một cách khó nhọc, đau đớn.
  • Cruellement: một cách tàn nhẫn, đau đớn (nhấn mạnh sự dữ dội).
  • Amèrement: một cách cay đắng (thường cho nỗi đau tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Agréablement: một cách dễ chịu.
  • Délicieusement: một cách thú vị, ngon lành.
  • Facilement: một cách dễ dàng.
douloureusement

Il a marché douloureusement sur un caillou pointu.

phó từ
  1. đau
    • Frapper douloureusement
      đánh đau
  2. đau đớn, đau xót
    • Supporter douloureusement les mauvais traitements
      đau xót chịu đựng những sự đối xử tàn tệ