dousing
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động nhúng hoặc dội nước vào thứ gì đó: "dousing" chỉ việc làm ướt hoàn toàn một vật bằng cách nhúng nó vào chất lỏng hoặc dội chất lỏng lên nó. Hành động này thường mang tính chủ động và có thể là một phần của nghi lễ, trò chơi, hoặc quá trình làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động dội nước vào đống lửa trại đảm bảo nó đã tắt hoàn toàn.)
- (Sau khi nhúng, quần áo đã thấm đẫm hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dousing" trong ngữ cảnh nghi lễ: Thường được dùng để chỉ hành động dội nước hoặc chất lỏng lên người hoặc vật như một phần của nghi thức tôn giáo hoặc văn hóa.
- The priest performed a dousing of holy water on the congregation. (Vị linh mục thực hiện hành động dội nước thánh lên giáo dân.)
"dousing" trong kỹ thuật: Chỉ việc làm mát hoặc dập tắt lửa bằng cách dội nước.
- The firefighter's quick dousing of the flames prevented a major disaster. (Hành động dội nước nhanh chóng của lính cứu hỏa vào ngọn lửa đã ngăn chặn một thảm họa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Douse (động từ): nhúng, dội nước.
- They had to douse the burning building with water. (Họ phải dội nước vào tòa nhà đang cháy.)
- Douser (danh từ): người thực hiện hành động dousing.
- The douser used a bucket to throw water on the fire. (Người dội nước đã dùng một cái xô để hất nước vào lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Submersion (sự nhúng chìm): nhấn chìm hoàn toàn trong chất lỏng.
- The submersion of the cloth in dye changed its color. (Việc nhúng chìm miếng vải vào thuốc nhuộm đã thay đổi màu sắc của nó.)
- Saturation (sự bão hòa): làm ướt hoàn toàn đến mức không thể thấm thêm.
- The saturation of the sponge with water was complete. (Sự bão hòa nước của miếng bọt biển đã hoàn tất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Douse something out: dập tắt thứ gì đó bằng cách dội nước.
- He doused the candle out before leaving. (Anh ấy dập tắt ngọn nến bằng cách dội nước trước khi rời đi.)
- Douse someone with something: dội thứ gì đó lên ai đó.
- The children doused each other with water during the game. (Bọn trẻ dội nước vào nhau trong suốt trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
- To take a dousing: bị dội nước hoặc chất lỏng lên người (thường mang tính bất ngờ).
- He took a dousing from the bucket as a prank. (Anh ấy bị dội nước từ cái xô như một trò đùa.)