douteusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đáng ngờ, một cách khả nghi: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại với những dấu hiệu không rõ ràng, không chắc chắn, khiến người ta nghi ngờ về tính trung thực, hợp pháp hoặc giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu douteusement à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách đáng ngờ.)
- Cette entreprise agit douteusement depuis quelques mois. (Công ty này hành động một cách khả nghi trong vài tháng qua.)
- Les documents étaient douteusement signés. (Các tài liệu được ký một cách đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se comporter douteusement": cư xử/hành xử một cách đáng ngờ.
- Le témoin s'est comporté douteusement pendant l'interrogatoire. (Nhân chứng đã cư xử một cách đáng ngờ trong lúc thẩm vấn.)
- "regarder quelqu'un douteusement": nhìn ai đó một cách nghi ngờ, đầy vẻ ngờ vực.
- Elle m'a regardé douteusement quand je lui ai raconté mon histoire. (Cô ấy đã nhìn tôi một cách đầy ngờ vực khi tôi kể câu chuyện của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Douteux, douteuse (tính từ): đáng ngờ, khả nghi, không chắc chắn.
- Une origine douteuse (một nguồn gốc đáng ngờ).
- Douter (động từ): nghi ngờ, hoài nghi.
- Je doute de sa sincérité. (Tôi nghi ngờ sự chân thành của anh ta.)
- Doute (danh từ): sự nghi ngờ, mối hoài nghi.
- Sans aucun doute (không chút nghi ngờ nào).
Từ đồng nghĩa
- Suspicieusement: một cách đáng ngờ, một cách khả nghi (nhấn mạnh sự nghi ngờ về ý đồ xấu).
- Équivoquement: một cách mơ hồ, không rõ ràng (có thể gây hiểu lầm).
Từ trái nghĩa
- Clairement: một cách rõ ràng.
- Honnêtement: một cách trung thực, lương thiện.
- Certainement: một cách chắc chắn.
phó từ
- (một cách) đáng ngờ
- Une fortune douteusement acquisetài sản kiếm được một cách đáng ngờ