douzièmement

Học thuật
Thân thiện
douzièmement

Douzièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười hai: Từ dùng để giới thiệu hoặc liệt kê điểm thứ mười hai trong một danh sách hoặc một lập luận thứ tự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Premièrement, il faut préparer les ingrédients. Deuxièmement, il faut les mélanger... Douzièmement, il faut laisser reposer. (Thứ nhất, cần chuẩn bị nguyên liệu. Thứ hai, cần trộn chúng lại... Thứ mười hai, cần để yên cho nghỉ.)
    • Pour réussir ce projet, nous devons suivre plusieurs étapes. Douzièmement, il est crucial de vérifier tous les résultats. (Để dự án này thành công, chúng ta phải theo nhiều bước. Thứ mười hai, việc kiểm tra tất cả kết quảrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật: "Douzièmement" thường được dùng trong các văn bản cấu trúc chặt chẽ, như luận văn, báo cáo khoa học, hoặc bài phát biểu chính thức, để sắp xếp các luận điểm một cách hệ thống.
    • Notre argumentation repose sur douze piliers. Douzièmement, nous analyserons l'impact économique. (Lập luận của chúng tôi dựa trên mười hai trụ cột. Thứ mười hai, chúng tôi sẽ phân tích tác động kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Douzième (tính từ, danh từ): thứ mười hai, người thứ mười hai, cái thứ mười hai.
    • C'est la douzième fois que je lui explique. (Đâylần thứ mười hai tôi giải thích cho anh ta.)
    • Il est arrivé douzième à la course. (Anh ấy về thứ mười hai trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • En douzième lieu: Ở vị trí thứ mười hai (cách diễn đạt trang trọng hơn một chút).
    • En douzième lieu, j'aimerais aborder la question du financement. (Thứ mười hai, tôi muốn đề cập đến vấn đề tài chính.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Douzièmement" là một trong loạt các trạng từ chỉ thứ tự được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ment" vào số thứ tự (dạng tính từ giống cái).
  • thường được dùng trong một chuỗi liệt kê thứ tự rõ ràng, bắt đầu từ "premièrement" (thứ nhất), "deuxièmement" (thứ hai), v.v.
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "Ensuite, pour le douzième point..." (Tiếp theo, về điểm thứ mười hai...) hoặc chỉ đánh số "12)".
douzièmement

Douzièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

phó từ
  1. mười hai