dovelike

/'dʌvlaik/
Học thuật
Thân thiện
dovelike

A dove sits on a windowsill, looking dovelike and peaceful.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như chim bồ câu, hiền lành dịu dàng: Miêu tả tính cách, hành vi hoặc vẻ ngoài hiền hòa, ôn hòa, không hung dữ, giống như đặc tính thường được gán cho loài chim bồ câu.
    • Ngây thơ thanh bình: Chỉ trạng thái trong sáng, thuần khiết yên tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a dovelike gentleness that calmed everyone around her. ( ấy sự dịu dàng như chim bồ câu khiến mọi người xung quanh đều bình tâm lại.)
    • His dovelike nature made him avoid any conflict. (Bản tính hiền lành như chim câu khiến anh ấy tránh mọi xung đột.)
    • The child looked up with dovelike innocence. (Đứa trẻ ngước nhìn lên với vẻ ngây thơ trong sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dovelike demeanor": cử chỉ/tác phong hiền hòa.
    • Despite the chaos, she maintained a dovelike demeanor. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn giữ được tác phong hiền hòa.)
  • "dovelike qualities": những phẩm chất hiền dịu.
    • The leader was admired for his dovelike qualities of patience and peace. (Vị lãnh đạo được ngưỡng mộ những phẩm chất hiền dịu như kiên nhẫn hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dove (n): chim bồ câu (biểu tượng của hòa bình).
  • Dovish (adj): xu hướng ôn hòa, chủ hòa (thường dùng trong chính trị).
    • The senator took a dovish approach to foreign policy. (Thượng nghị sĩ cách tiếp cận thiên về hòa bình trong chính sách đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng.
  • Meek: nhu mì, khiêm nhường.
  • Peaceful: yên bình, ôn hòa.
  • Innocent: ngây thơ, trong sáng.
Từ trái nghĩa
  • Hawkish: hiếu chiến, diều hâu (thường trong chính trị).
  • Aggressive: hung hăng, hiếu chiến.
  • Fierce: dữ tợn, mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
  • As gentle as a dove: hiền lành như chim bồ câu (thành ngữ so sánh trực tiếp).
    • She is as gentle as a dove, never raising her voice. ( ấy hiền lành như chim bồ câu, chưa bao giờ cao giọng.)
dovelike

A dove sits on a windowsill, looking dovelike and peaceful.

tính từ
  1. như chim câu, ngây thơ hiền dịu