dover's powder

Học thuật
Thân thiện
dover's powder

A pharmacist carefully measures out a dose of Dover's powder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột nha phiến: Một loại bột thuốc thành phần chính từ ipecac (củ nôn) thuốc phiện, trước đây được sử dụng để giảm đau gây ra mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dover's powder was a common remedy in the 19th century. (Bột Dover một phương thuốc phổ biến vào thế kỷ 19.)
    • The doctor prescribed Dover's powder for the patient's severe pain. (Bác sĩ đơn bột Dover cho cơn đau dữ dội của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Administration of Dover's powder": việc sử dụng/bốc thuốc bột Dover.
    • The administration of Dover's powder required careful dosage due to its opium content. (Việc sử dụng bột Dover đòi hỏi liều lượng cẩn thận thành phần thuốc phiện của .)
Biến thể từ gần giống
  • Opium powder: bột thuốc phiện (một thành phần chính).
  • Ipecacuanha powder: bột ipecac, bột củ nôn (một thành phần chính).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ lịch sử trong y học. Loại thuốc này được đặt theo tên của bác sĩ Thomas Dover ngày nay ít được sử dụng do chứa các chất gây nghiện như thuốc phiện.
dover's powder

A pharmacist carefully measures out a dose of Dover's powder.

Noun
  1. bột nha phiến dùng để giảm đau gây ra mồ hôi

Từ đồng nghĩa