dover

dover

Dover is the capital city of Delaware.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ phủ của bang Delaware, Hoa Kỳ: "Dover" tên của thành phố thủ phủ bang Delaware, một trong những thành phố lịch sử của nước Mỹ.
    • Cảng Dover, Anh: "Dover" cũng tên một thành phố cảng nổi tiếngphía đông nam nước Anh, nằm bên eo biển Manche.
dụ sử dụng
  • Dover (Delaware):

    • Dover is the capital of the state of Delaware. (Dover thủ phủ của bang Delaware.)
    • Many tourists visit Dover to see its historic buildings. (Nhiều khách du lịch đến Dover để tham quan các tòa nhà lịch sử của .)
  • Dover (Anh):

    • The white cliffs of Dover are a famous landmark. (Những vách đá trắng của Dover một địa danh nổi tiếng.)
    • Ferries from Dover connect England to France. (Các phà từ Dover kết nối nước Anh với Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strait of Dover": Eo biển Dover, phần hẹp nhất của eo biển Manche giữa Anh Pháp.

    • The Strait of Dover is an important shipping route. (Eo biển Dover một tuyến đường vận chuyển quan trọng.)
  • "Dover sole": Một loại cá bơn phổ biếnvùng biển gần Dover, Anh.

    • Dover sole is a delicacy in many restaurants. (Cá bơn Dover một món ngon trong nhiều nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dover (từ ghép): Không biến thể trực tiếp; từ này thường xuất hiện trong các cụm địa danh như "Dover Castle" (Lâu đài Dover) hoặc "Dover Air Force Base" (Căn cứ Không quân Dover).
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ Delaware: Không từ đồng nghĩa chính xác; có thể dùng "thành phố Dover" hoặc "thủ phủ Delaware".
  • Cảng Anh: "Cảng Dover" (Port of Dover) tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Dover" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "The white cliffs of Dover": Một thành ngữ chỉ biểu tượng của nước Anh, thường dùng trong văn học âm nhạc để nói về hy vọng hoặc sự kiên cường.
    • In the song, the white cliffs of Dover symbolize hope during wartime. (Trong bài hát, những vách đá trắng Dover tượng trưng cho hy vọng trong thời chiến.)