dovishness

Học thuật
Thân thiện
dovishness

A diplomat's dovishness led to a peaceful treaty signing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xu hướng chính trị thiên về thỏa hiệp để tránh xung đột: "Dovishness" chỉ lập trường, thái độ hoặc chính sách ưu tiên đàm phán hòa bình, nhượng bộ các giải pháp ngoại giao thay vì sử dụng lực hoặc đối đầu quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president's dovishness was evident in his push for peace talks. (Xu hướng thiên hòa của tổng thống thể hiện trong việc ông thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • Critics argued that his dovishness made the country look weak. (Các nhà phê bình cho rằng xu hướng ôn hòa của ông khiến đất nước trông yếu thế.)
    • Her political dovishness contrasts sharply with her opponent's hawkish stance. (Xu hướng chính trị ôn hòa của tương phản rõ rệt với lập trường diều hâu của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A display of dovishness": một sự thể hiện của xu hướng ôn hòa/thỏa hiệp.

    • The foreign minister's speech was seen as a clear display of dovishness. (Bài phát biểu của bộ trưởng ngoại giao được xem một sự thể hiện rõ ràng xu hướng ôn hòa.)
  • "To be accused of dovishness": bị cáo buộc quá ôn hòa/nhu nhược.

    • The senator was accused of dovishness for opposing the military intervention. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc quá nhu nhược phản đối can thiệp quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Dove (n): người tư tưởng ôn hòa, chủ trương hòa bình (đối lập với "hawk" - diều hâu, người chủ trương cứng rắn).

    • She is known as a dove in the party's foreign policy debates. ( ấy được biết đến như một người ôn hòa trong các cuộc tranh luận chính sách đối ngoại của đảng.)
  • Dovish (adj): tính chất ôn hòa, thiên về hòa giải.

    • The new policy is seen as a dovish approach to the crisis. (Chính sách mới được xem một cách tiếp cận ôn hòa đối với cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacifism: chủ nghĩa hòa bình (nhấn mạnh sự phản đối chiến tranh về nguyên tắc).
  • Conciliatoriness: tính chất hòa giải, thiên về dàn xếp.
  • Moderation: sự ôn hòa, điều độ (trong chính trị).
Từ trái nghĩa
  • Hawkishness: xu hướng chính trị cứng rắn, thiên về sử dụng lực hoặc đe dọa quân sự.
  • Bellicosity: tính hiếu chiến.
  • Militancy: tính chất quân sự hoặc chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "dovishness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "dovishness")

dovishness

A diplomat's dovishness led to a peaceful treaty signing.

Noun
  1. xu hướng chính trị thiên thỏa hiệp để tránh xung đột