dowager's hump

Học thuật
Thân thiện
dowager's hump

An elderly woman sits upright in a chair, her posture showing a noticeable dowager's hump.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gù lưng do loãng xương: Một tình trạng biến dạng cột sống, tạo thành một đường cong bất thườnglưng trên, chủ yếu do bệnh loãng xương gây ra sự sụp đổ hoặc nén các đốt sống. Tình trạng này thường gặp nhấtphụ nữ lớn tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular exercise and calcium intake can help prevent the development of a dowager's hump. (Tập thể dục thường xuyên bổ sung canxi có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của chứng gù lưng do loãng xương.)
    • The doctor explained that her stooped posture was due to a dowager's hump caused by osteoporosis. (Bác sĩ giải thích rằng tư thế khom lưng của do chứng gù lưng gây ra bởi bệnh loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng hoặc khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe của người cao tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh.
  • Mặc dù tên gọi từ "dowager" (quả phụ quý tộc), ngày nay thuật ngữ này đôi khi được coi hơi lỗi thời hoặc không nhạy cảm. Trong các bối cảnh y tế chính thức hơn, các thuật ngữ như "kyphosis do loãng xương" hoặc " cột sống ngực" thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Kyphosis (n): Chứng gù lưng, một thuật ngữ y học chung chỉ độ cong bất thường của cột sống về phía trước.
  • Osteoporotic kyphosis (n): Chứng do loãng xương, cách gọi chính xác hơn về mặt y học cho "dowager's hump".
  • Humpback (n): Gù lưng (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Kyphosis (trong bối cảnh cụ thể): Chứng gù lưng.
  • Hunchback (trong ngôn ngữ thông tục, nhưng có thể mang tính miệt thị): Lưng .
Lưu ý về từ vựng
  • "Dowager's hump" một danh từ ghép. Từ "dowager" trong cụm từ này ám chỉ những phụ nữ lớn tuổi, quý phái (thường góa phụ), phản ánh nhận thức lịch sử rằng tình trạng này phổ biếnnhóm nhân khẩu học đó.
  • Đây một thuật ngữ mô tả một tình trạng y tế cụ thể, không phải một thành ngữ hay cụm động từ.
dowager's hump

An elderly woman sits upright in a chair, her posture showing a noticeable dowager's hump.

Noun
  1. cong cột sống không bình thường do bệnh loãng xương cột sống; thường thấy nhấtphụ nữ cao tuổi