dowdyish
/'saudiiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn mặc vụng về, không lịch sự: "dowdyish" mô tả phong cách ăn mặc thiếu sự chỉn chu, gọn gàng hoặc thời trang, thường tạo cảm giác lỗi thời và không hợp thời.
- Ăn mặc không đúng mốt, quê mùa: Từ này nhấn mạnh việc trang phục không theo kịp xu hướng hiện đại, có vẻ cũ kỹ hoặc thiếu tinh tế, đặc biệt khi nói về phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her dowdyish appearance made her stand out at the fashionable party. (Vẻ ngoài ăn mặc vụng về của cô ấy khiến cô nổi bật (theo nghĩa tiêu cực) trong bữa tiệc thời thượng.)
- Despite her wealth, she preferred a simple and somewhat dowdyish style. (Mặc dù giàu có, bà ấy lại thích một phong cách đơn giản và hơi quê mùa.)
- The character was described as kind but dowdyish, always in faded dresses. (Nhân vật được miêu tả là tốt bụng nhưng ăn mặc không đúng mốt, luôn trong những chiếc váy phai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dowdyish charm": vẻ quyến rũ mộc mạc, giản dị (đôi khi dùng với hàm ý tích cực về sự chân thật, không cầu kỳ).
- The cottage had a dowdyish charm that appealed to those tired of modern luxury. (Căn nhà tranh có một vẻ quyến rũ mộc mạc thu hút những người chán ngán sự xa xỉ hiện đại.)
- Dùng để so sánh một cách tế nhị, thay vì dùng từ "dowdy" (cực kỳ quê mùa/lỗi thời) có thể dùng "dowdyish" để chỉ mức độ nhẹ hơn.
- She wasn't exactly dowdy, just a bit dowdyish in her choice of accessories. (Cô ấy không hẳn là ăn mặc quê mùa, chỉ hơi không hợp mốt một chút trong việc chọn phụ kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowdy (tính từ): quê mùa, lỗi thời, vụng về (nghĩa mạnh hơn "dowdyish").
- He found her dowdy clothes unattractive. (Anh ta thấy quần áo quê mùa của cô ấy không hấp dẫn.)
- Frumpy (tính từ): luộm thuộm, cũ kỹ, lôi thôi (gần nghĩa với "dowdy").
- She looked frumpy in that old sweater. (Cô ấy trông thật luộm thuộm trong chiếc áo len cũ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Unfashionable: không hợp thời trang.
- Frumpish: ăn mặc luộm thuộm, lôi thôi.
- Shabby: cũ nát, sờn rách (về trang phục).
- Drab: buồn tẻ, xỉn màu, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
- Chic: thanh lịch, sang trọng.
- Stylish: hợp thời trang, có phong cách.
- Elegant: tao nhã, lịch sự.
- Fashionable: hợp thời, đúng mốt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dowdyish" thường mang sắc thái hơi tiêu cực và có thể được coi là thiếu tế nhị nếu dùng để mô tả trực tiếp ngoại hình của ai đó.
- Hậu tố "-ish" trong "dowdyish" biểu thị tính chất "có phần, hơi hơi" giống như "dowdy". Do đó, "dowdyish" thường chỉ mức độ nhẹ hơn so với "dowdy".
tính từ
- ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch sự, ăn mặc không đúng mốt (đàn bà...)