down town
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu trung tâm, phố chính (của một thành phố): "down town" dùng để chỉ khu vực trung tâm thương mại, nơi tập trung nhiều cửa hàng, văn phòng, và hoạt động kinh doanh sầm uất.
Trạng từ:
- Vào trung tâm thành phố: "down town" chỉ hướng đi hoặc vị trí ở khu vực trung tâm.
- Ở trung tâm thành phố: "down town" cũng được dùng để mô tả vị trí nằm trong khu vực trung tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The down town is very busy during the day. (Khu trung tâm rất đông đúc vào ban ngày.)
- I work in the down town area. (Tôi làm việc ở khu vực trung tâm thành phố.)
Trạng từ:
- She went down town to buy groceries. (Cô ấy đi vào trung tâm thành phố để mua hàng tạp hóa.)
- The restaurant is located down town. (Nhà hàng nằm ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"down town area": khu vực trung tâm thành phố.
- The down town area is known for its skyscrapers. (Khu vực trung tâm thành phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời.)
"in down town": ở trong khu trung tâm.
- There are many street performers in down town. (Có nhiều người biểu diễn đường phố ở khu trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Downtown (adj, adv): viết liền, nghĩa tương tự "down town" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- He lives in a downtown apartment. (Anh ấy sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.)
Uptown (n, adj, adv): khu vực ngoại ô hoặc phía trên thành phố, trái nghĩa với "down town".
- She moved from down town to uptown for more space. (Cô ấy chuyển từ trung tâm thành phố ra ngoại ô để có nhiều không gian hơn.)
Từ đồng nghĩa
City center: trung tâm thành phố.
- The city center is always crowded. (Trung tâm thành phố luôn đông đúc.)
Central business district (CBD): khu thương mại trung tâm.
- The down town is often referred to as the CBD. (Khu trung tâm thường được gọi là khu thương mại trung tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go down town: đi vào trung tâm thành phố.
- Let's go down town to see the parade. (Hãy đi vào trung tâm thành phố để xem diễu hành.)
Head down town: hướng về trung tâm thành phố.
- We need to head down town for the meeting. (Chúng ta cần hướng về trung tâm thành phố cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Down town and back: đi và về từ trung tâm thành phố (thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển).
- The commute down town and back takes an hour. (Việc đi lại đến trung tâm thành phố và về mất một giờ.)