down-bow

down-bow

The violinist begins the phrase with a smooth down-bow.

Định nghĩa

Danh từ: - Nét kéoxuống: "down-bow" một kỹ thuật chơi đàn dây (như violin, cello), chỉ động tác kéotừ gốc (phần gần tay cầm) xuống đến đầu vĩ (phần xa tay cầm nhất).

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ violin bắt đầu bản nhạc bằng một nét kéoxuống mạnh mẽ.)
  • (Trong đoạn này, hãy sử dụng nét kéoxuống cho mỗi nốt đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a down-bow": thực hiện một nét kéoxuống.
    • The student practiced executing a smooth down-bow. (Học sinh luyện tập thực hiện một nét kéoxuống mượt mà.)
  • "down-bow stroke": nét kéoxuống (thuật ngữ kỹ thuật).
    • A down-bow stroke often emphasizes the beat. (Nét kéoxuống thường nhấn mạnh phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Up-bow (danh từ): nét kéolên (động tác ngược lại).
    • Alternate between down-bow and up-bow for even phrasing. (Luân phiên giữa nét kéoxuống nét kéolên để câu nhạc đều đặn.)
  • Bow stroke (danh từ): nét kéo vĩ (thuật ngữ chung).
    • A bow stroke can be either a down-bow or an up-bow. (Một nét kéocó thể nét kéo xuống hoặc nét kéo lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Downward bow stroke: nét kéohướng xuống (cách nói mô tả hơn).
  • Heel-to-tip stroke: nét kéo từ gốc đến đầu vĩ (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bow down: cúi xuống (không liên quan trực tiếp đến nhạc cụ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khác).
    • The musician bowed down to the audience. (Người nhạc cúi chào khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a down-bow: bắt đầu một nét kéoxuống (thành ngữ trong âm nhạc).
    • The conductor instructed the strings to take a down-bow on the first chord. (Nhạc trưởng chỉ dẫn bộ dây bắt đầu bằng nét kéoxuốnghợp âm đầu tiên.)