downer

downer

A doctor prescribes a downer to help the patient relax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần: "downer" một loại thuốc làm giảm kích thích thần kinh, giúp làm dịu hoặc gây buồn ngủ.
    • Điều gây chán nản, thất vọng: Trong ngữ cảnh thông thường, "downer" chỉ một sự kiện, tình huống hoặc tin tức làm cho tâm trạng trở nên tồi tệ hoặc buồn bã.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thuốc an thần:

    • The doctor prescribed a downer to help with his anxiety. (Bác sĩ đã một loại thuốc an thần để giúp anh ấy giảm lo âu.)
    • Abusing downers can lead to serious health problems. (Lạm dụng thuốc an thần có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • Nghĩa điều gây chán nản:

    • The news of the layoffs was a real downer for everyone. (Tin tức về việc sa thải một điều thực sự gây chán nản cho mọi người.)
    • It's a downer that the concert got cancelled. (Thật một điều chán nản khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a downer": trở thành một điều làm giảm tinh thần hoặc làm hỏng bầu không khí.

    • Don't be such a downer at the party; try to enjoy yourself. (Đừng trở thành kẻ làm hỏng bầu không khíbữa tiệc; hãy cố gắng tận hưởng đi.)
  • "to bring someone down": liên quan đến "downer" khi nói về việc làm ai đó buồn.

    • His constant complaining is a real downer; it brings me down. (Việc phàn nàn liên tục của anh ấy thực sự một điều gây chán nản; làm tôi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Downbeat (adj/tính từ): bi quan, u sầu (dùng để mô tả tâm trạng hoặc sự kiện).

    • The movie had a downbeat ending. (Bộ phim một kết thúc u sầu.)
  • Downcast (adj/tính từ): buồn bã, thất vọng (thường nói về ánh mắt hoặc tâm trạng).

    • He looked downcast after hearing the bad news. (Anh ấy trông buồn bã sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Depressant (n): thuốc an thần, chất làm giảm hoạt động thần kinh (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Bummer (n): điều thất vọng, điều chán nản (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, mang tính thông tục).
  • Killjoy (n): kẻ phá hỏng niềm vui (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai trong ngữ cảnh xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring down: làm buồn, làm thất vọng.

    • The bad weather really brings me down. (Thời tiết xấu thực sự làm tôi buồn.)
  • Let down: làm thất vọng.

    • The movie's ending let me down. (Kết thúc của bộ phim làm tôi thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • A downer of a day: một ngày tồi tệ, đầy chán nản.

    • It was a real downer of a day; everything went wrong. (Đó một ngày thực sự tồi tệ; mọi thứ đều sai hỏng.)
  • On a downer: đang trong tâm trạng buồn bã hoặc chán nản (thường dùng trong tiếng lóng).

    • He's been on a downer since he lost his job. (Anh ấy đã buồn bã kể từ khi mất việc.)