downgrade

Học thuật
Thân thiện
downgrade

The hiker carefully navigated the steep downgrade on the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hạ cấp, sự giáng cấp: Hành động hoặc quá trình làm giảm mức độ quan trọng, giá trị, chất lượng hoặc cấp bậc của một thứ đó.
    • Sự xuống dốc: Một đoạn đường dốc đi xuống.
  2. Động từ:

    • Hạ xuống, giáng xuống: Hành động làm giảm cấp bậc, địa vị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc cái đó.
    • Đánh giá thấp hơn: Hành động hạ thấp mức đánh giá, xếp hạng hoặc dự báo về một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The downgrade of the country's credit rating caused economic concern. (Sự hạ cấp xếp hạng tín dụng của quốc gia đã gây ra lo ngại kinh tế.)
    • Be careful on the steep downgrade ahead. (Hãy cẩn thận trên đoạn đường dốc xuống phía trước.)
  • Động từ:

    • The company decided to downgrade the software to an older, more stable version. (Công ty quyết định hạ cấp phần mềm xuống một phiên bản hơn, ổn định hơn.)
    • The meteorologist had to downgrade the hurricane forecast. (Nhà khí tượng học phải hạ thấp dự báo về cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to downgrade someone/something to something": hạ ai/cái xuống thành cái .
    • His job title was downgraded from 'Manager' to 'Supervisor'. (Chức danh công việc của anh ấy đã bị hạ từ 'Quản lý' xuống thành 'Giám sát'.)
  • "a downgrade in status/quality": sự sụt giảm về địa vị/chất lượng.
    • Moving to a smaller office was seen as a downgrade in status. (Chuyển đến một văn phòng nhỏ hơn được xem một sự sụt giảm về địa vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Downgrading (danh động từ): hành động hạ cấp.
    • The downgrading of the alert level was a relief. (Việc hạ cấp mức độ cảnh báo một sự nhẹ nhõm.)
  • Downward (tính từ): hướng xuống dưới.
    • The downward trend continued. (Xu hướng đi xuống vẫn tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Demote (động từ): giáng chức (thường dùng cho người).
  • Lower (động từ): hạ thấp, giảm xuống.
  • Reduce (động từ): giảm bớt.
  • Devalue (động từ): giảm giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Upgrade (động từ/danh từ): nâng cấp, nâng lên.
  • Promote (động từ): thăng chức, thăng tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Downgrade to: hạ xuống thành.
    • They downgraded my flight seat to economy class. (Họ đã hạng ghế máy bay của tôi xuống hạng phổ thông.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "downgrade")

downgrade

The hiker carefully navigated the steep downgrade on the trail.

Noun
  1. sự thấp xuống, sự thu nhỏ
Verb
  1. hạ xuống, giáng xuống

Từ trái nghĩa