downing

downing

A.J. Downing designed many beautiful gardens and parks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Downing (viết hoa): Tên riêng của một nhà kiến trúc cảnh quan người Mỹ, người đã thiết kế khuôn viên của Nhà Trắng Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ (1815-1852).
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "down"):

    • Hạ xuống, đánh bại: Hành động hạ thấp hoặc đánh bại một thứ đó, đặc biệt trong thể thao hoặc chiến đấu.
    • Uống nhanh, uống cạn: Hành động uống một lượng lớn chất lỏng, thường đồ uống cồn, một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Andrew Jackson Downing is a famous landscape architect. (Andrew Jackson Downing một nhà kiến trúc cảnh quan nổi tiếng.)
  • Động từ:

    • The boxer is downing his opponent in the third round. ( đang hạ gục đối thủ của mìnhhiệp thứ ba.)
    • He is downing a glass of water after the long run. (Anh ấy đang uống cạn một cốc nước sau cuộc chạy dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Downing (trong ngữ cảnh phi chính thức): Chỉ hành động uống nhanh nhiều.

    • The partygoers were downing shots of tequila. (Những người dự tiệc đang uống cạn từng ly rượu tequila.)
  • Downing (trong thể thao): Chỉ hành động hạ gục đối thủ.

    • The quarterback is downing the ball to stop the play. (Tiền vệ đang hạ bóng để dừng trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Down (động từ): Hạ xuống, đánh bại, uống cạn.

    • He downed his opponent in the final match. (Anh ấy đã hạ gục đối thủ trong trận chung kết.)
  • Downed (quá khứ phân từ): Bị hạ gục, bị uống cạn.

    • The pilot was downed during the mission. (Phi công đã bị hạ gục trong nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Defeating (đánh bại): Hành động chiến thắng đối thủ.
  • Guzzling (uống ừng ực): Uống một cách nhanh chóng tham lam.
  • Swallowing (nuốt): Uống hoặc nuốt chất lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Down something: Uống cạn hoặc hạ gục thứ đó.

    • He downed his coffee before leaving. (Anh ấy uống cạn cà phê trước khi rời đi.)
  • Down someone: Hạ gục hoặc đánh bại ai đó.

    • The team downed their rivals in the playoffs. (Đội đã hạ gục đối thủ của họ trong vòng loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Down the hatch: Uống cạn (thường dùng khi nâng ly chúc mừng).

    • He raised his glass and said "Down the hatch!" (Anh ấy nâng ly nói "Uống cạn thôi!")
  • Down for the count: Bị hạ gục hoàn toàn, không thể đứng dậy.

    • After the fifth punch, he was down for the count. (Sau đấm thứ năm, anh ấy đã bị hạ gục hoàn toàn.)