downplay
Định nghĩa
Động từ: Làm giảm nhẹ tầm quan trọng, mức độ nghiêm trọng hoặc chất lượng của một sự việc, sự kiện, hoặc vấn đề. Hành động này thường nhằm mục đích tránh gây chú ý, giảm bớt lo lắng hoặc tạo ấn tượng rằng điều gì đó ít quan trọng hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đã cố gắng làm giảm nhẹ tác động của chính sách thuế mới.)
- (Cô ấy đã làm giảm nhẹ vai trò của mình trong thành công của dự án, nói rằng đó là nỗ lực của cả nhóm.)
- (Công ty đã làm giảm nhẹ các rủi ro an toàn của sản phẩm bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to downplay something as + danh từ/tính từ": Làm giảm nhẹ điều gì đó bằng cách mô tả nó như một thứ gì đó ít quan trọng hơn.
- They downplayed the incident as a minor misunderstanding. (Họ đã làm giảm nhẹ sự cố đó như một sự hiểu lầm nhỏ.)
- "to downplay the significance/importance of something": Làm giảm nhẹ tầm quan trọng của điều gì đó.
- Historians often downplay the significance of individual actions in shaping history. (Các nhà sử học thường làm giảm nhẹ tầm quan trọng của các hành động cá nhân trong việc định hình lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Downplay (danh từ): Hành động hoặc hiện tượng làm giảm nhẹ. (Ít phổ biến hơn dạng động từ.)
- Underplay: (động từ) Diễn xuất một cách kín đáo, hoặc làm giảm nhẹ tầm quan trọng (tương tự "downplay" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật).
- The actor underplayed his emotions in the final scene. (Diễn viên đã diễn xuất kín đáo cảm xúc của mình trong cảnh cuối.)
- Play down: (cụm động từ) Đồng nghĩa với "downplay", thường dùng trong văn nói.
- He played down his achievements during the interview. (Anh ấy đã làm giảm nhẹ thành tích của mình trong buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Minimize: Giảm thiểu, làm cho trở nên ít quan trọng hơn.
- She minimized the cost of the repairs to avoid worrying her parents. (Cô ấy đã giảm thiểu chi phí sửa chữa để tránh làm cha mẹ lo lắng.)
- Understate: Nói giảm nói tránh, diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn thực tế.
- He understated the difficulty of the exam. (Anh ấy đã nói giảm nói tránh độ khó của kỳ thi.)
- Trivialize: Làm cho trở nên tầm thường, không quan trọng.
- Don't trivialize the issue; it's very serious. (Đừng làm cho vấn đề trở nên tầm thường; nó rất nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play down: (đã đề cập ở trên) Làm giảm nhẹ.
- The media played down the severity of the storm. (Truyền thông đã làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cơn bão.)
- Make light of: Làm cho điều gì đó trở nên nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- She made light of her injury, but it was actually quite painful. (Cô ấy đã làm nhẹ đi vết thương của mình, nhưng thực ra nó khá đau đớn.)
Thành ngữ liên quan
- Sweep something under the rug: Giấu giếm hoặc làm ngơ trước một vấn đề, thay vì đối mặt.
- The company tried to sweep the scandal under the rug. (Công ty đã cố gắng giấu giếm vụ bê bối.)
- Put a positive spin on something: Đưa ra một góc nhìn tích cực để làm giảm nhẹ tác động tiêu cực.
- He put a positive spin on the layoffs, calling them a "restructuring." (Anh ấy đã đưa ra một góc nhìn tích cực về việc sa thải, gọi đó là "tái cơ cấu".)