downriver

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về phía hạ lưu, xuôi dòng: "downriver" chỉ hướng di chuyển từ thượng nguồn về phía cửa sông, cùng chiều với dòng chảy của sông.
dụ sử dụng
  • (Con thuyền đi xuôi dòng về phía biển.)
  • (Họ xây một cảng mớiphía hạ lưu so với thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go downriver": di chuyển xuôi dòng.

    • After the rain, the logs were floated downriver to the mill. (Sau trận mưa, những khúc gỗ được thả trôi xuôi dòng đến nhà máy.)
  • "downriver of/from": ở vị trí phía hạ lưu so với một điểm nào đó.

    • The village is located downriver from the dam. (Ngôi làng nằmphía hạ lưu so với con đập.)
Biến thể từ gần giống
  • Upriver (trạng từ): về phía thượng nguồn, ngược dòng.
    • They rowed upriver against the strong current. (Họ chèo ngược dòng chống lại dòng nước mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Downstream: xuôi dòng (tương tự "downriver", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
  • With the current: cùng chiều với dòng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Float downriver: thả trôi xuôi dòng.
    • The raft floated downriver for hours. (Chiếc trôi xuôi dòng suốt nhiều giờ.)
  • Sail downriver: đi thuyền xuôi dòng.
    • They sailed downriver to the trading post. (Họ đi thuyền xuôi dòng đến trạm giao thương.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go downriver" (nghĩa bóng): đi theo con đường dễ dàng, không đối đầu.
    • He chose to go downriver and accept the compromise. (Anh ấy chọn đi theo con đường dễ dàng chấp nhận sự thỏa hiệp.)
downriver
The canoe drifts downriver toward the distant bridge.