downriver
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về phía hạ lưu, xuôi dòng: "downriver" chỉ hướng di chuyển từ thượng nguồn về phía cửa sông, cùng chiều với dòng chảy của sông.
Ví dụ sử dụng
- (Con thuyền đi xuôi dòng về phía biển.)
- (Họ xây một cảng mới ở phía hạ lưu so với thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go downriver": di chuyển xuôi dòng.
- After the rain, the logs were floated downriver to the mill. (Sau trận mưa, những khúc gỗ được thả trôi xuôi dòng đến nhà máy.)
"downriver of/from": ở vị trí phía hạ lưu so với một điểm nào đó.
- The village is located downriver from the dam. (Ngôi làng nằm ở phía hạ lưu so với con đập.)
Biến thể và từ gần giống
- Upriver (trạng từ): về phía thượng nguồn, ngược dòng.
- They rowed upriver against the strong current. (Họ chèo ngược dòng chống lại dòng nước mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Downstream: xuôi dòng (tương tự "downriver", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
- With the current: cùng chiều với dòng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Float downriver: thả trôi xuôi dòng.
- The raft floated downriver for hours. (Chiếc bè trôi xuôi dòng suốt nhiều giờ.)
- Sail downriver: đi thuyền xuôi dòng.
- They sailed downriver to the trading post. (Họ đi thuyền xuôi dòng đến trạm giao thương.)
Thành ngữ liên quan
- "To go downriver" (nghĩa bóng): đi theo con đường dễ dàng, không đối đầu.
- He chose to go downriver and accept the compromise. (Anh ấy chọn đi theo con đường dễ dàng và chấp nhận sự thỏa hiệp.)