downshift
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuống số: Hành động chuyển sang số thấp hơn trên xe ô tô hoặc xe đạp.
- Sự xuống cấp, sự thay đổi công việc: Sự thay đổi từ một công việc có áp lực cao, lương cao sang một công việc nhẹ nhàng hơn, ít căng thẳng hơn nhưng mức lương cũng thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The driver made a smooth downshift before entering the curve. (Tài xế thực hiện một cú xuống số mượt mà trước khi vào khúc cua.)
- After years in corporate finance, his downshift to teaching was a conscious choice for a better work-life balance. (Sau nhiều năm trong ngành tài chính doanh nghiệp, việc anh ấy chuyển sang nghề dạy học là một lựa chọn có chủ đích để có sự cân bằng cuộc sống tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a downshift": thực hiện việc xuống số hoặc thay đổi xuống một cấp độ thấp hơn.
- The economy is making a downshift, signaling slower growth. (Nền kinh tế đang có sự chuyển biến chậm lại, báo hiệu tăng trưởng chậm hơn.)
- "a lifestyle downshift": sự thay đổi lối sống sang hướng đơn giản hơn, ít vật chất hơn.
- Their move to the countryside was part of a deliberate lifestyle downshift. (Việc họ chuyển đến nông thôn là một phần của kế hoạch thay đổi lối sống đơn giản hơn một cách có chủ đích.)
Biến thể và từ gần giống
- Downshifter (n): người chủ động chuyển sang công việc ít căng thẳng hơn hoặc lối sống đơn giản hơn.
- He is a downshifter who left his city job to become a potter. (Anh ấy là một người chuyển đổi, đã bỏ công việc ở thành phố để trở thành thợ gốm.)
- Downshifting (danh động từ): hành động xuống số hoặc thay đổi công việc/lối sống.
- Downshifting requires careful financial planning. (Việc chuyển đổi công việc/lối sống đòi hỏi phải lên kế hoạch tài chính cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Shift down (động từ): xuống số.
- Career change (n): thay đổi nghề nghiệp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là từ cao xuống thấp).
- Simplify (động từ): đơn giản hóa (có thể dùng cho lối sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shift down: xuống số.
- You need to shift down when going uphill. (Bạn cần xuống số khi lên dốc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "downshift")
Noun
- sự xuống số
- sự xuống cấp - sự thay đổi từ một công việc áp lực với mức lương cao xuống công việc nhẹ nhàng hơn nhưng lương thấp