downsize
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm quy mô hoặc số lượng: "downsize" có nghĩa là làm cho một tổ chức, công ty, hoặc sản phẩm trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng nhân viên.
- Sa thải nhân viên: Trong bối cảnh kinh doanh, "downsize" thường được dùng để chỉ việc cắt giảm nhân sự nhằm tiết kiệm chi phí.
- Làm nhỏ hơn: "downsize" cũng có thể chỉ hành động làm cho một vật gì đó có kích thước nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
Giảm quy mô hoặc số lượng:
- The company decided to downsize its research staff to cut costs. (Công ty quyết định giảm quy mô đội ngũ nghiên cứu để cắt giảm chi phí.)
- The car makers downsized the SUVs when fuel became very expensive. (Các nhà sản xuất ô tô đã làm nhỏ xe SUV khi nhiên liệu trở nên rất đắt đỏ.)
Sa thải nhân viên:
- Three secretaries were downsized during the financial crisis. (Ba thư ký đã bị sa thải trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
Làm nhỏ hơn:
- They downsized their house after the children moved out. (Họ đã chuyển sang nhà nhỏ hơn sau khi các con ra ở riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to downsize operations": thu hẹp hoạt động.
- The factory downsized its operations by closing two production lines. (Nhà máy đã thu hẹp hoạt động bằng cách đóng cửa hai dây chuyền sản xuất.)
"to downsize voluntarily": tự nguyện giảm quy mô.
- Many employees chose to downsize voluntarily by accepting early retirement. (Nhiều nhân viên đã chọn tự nguyện ra đi bằng cách chấp nhận nghỉ hưu sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Downsizing (danh động từ): quá trình giảm quy mô.
- The downsizing of the company led to many layoffs. (Việc thu hẹp quy mô công ty đã dẫn đến nhiều vụ sa thải.)
Downsizer (danh từ): người thực hiện việc giảm quy mô.
- The downsizer was criticized for his harsh decisions. (Người thực hiện việc cắt giảm đã bị chỉ trích vì những quyết định khắc nghiệt của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Reduce: giảm bớt (kích thước, số lượng).
- Streamline: tinh gọn (quy trình, tổ chức).
- Cut back: cắt giảm (chi phí, nhân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scale down: thu nhỏ quy mô.
- The project was scaled down due to budget cuts. (Dự án đã bị thu nhỏ quy mô do cắt giảm ngân sách.)
Trim down: cắt giảm, làm gọn nhẹ.
- The company trimmed down its workforce by 20%. (Công ty đã cắt giảm lực lượng lao động xuống 20%.)
Thành ngữ liên quan
- Downsize one's lifestyle: giảm mức sống, sống tiết kiệm hơn.
- After retirement, they downsized their lifestyle by moving to a smaller apartment. (Sau khi nghỉ hưu, họ giảm mức sống bằng cách chuyển đến một căn hộ nhỏ hơn.)