downswing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy giảm, xu hướng đi xuống (trong kinh tế hoặc hoạt động kinh doanh): "downswing" chỉ một giai đoạn mà nền kinh tế, thị trường, hoặc hoạt động kinh doanh trở nên tồi tệ hơn, sụt giảm so với trước đó.
- Cú vung gậy xuống (trong golf): "downswing" là giai đoạn trong cú đánh golf khi người chơi vung gậy từ trên cao xuống để tiếp xúc với bóng.
Ví dụ sử dụng
Suy giảm kinh tế:
- The economy is experiencing a downswing this quarter. (Nền kinh tế đang trải qua một đợt suy giảm trong quý này.)
- Many companies struggled during the recent downswing. (Nhiều công ty gặp khó khăn trong đợt suy giảm gần đây.)
Golf:
- He needs to improve his downswing to hit the ball farther. (Anh ấy cần cải thiện cú vung gậy xuống của mình để đánh bóng xa hơn.)
- A smooth downswing is crucial for accuracy in golf. (Một cú vung gậy xuống mượt mà rất quan trọng cho độ chính xác trong golf.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a downswing in something": sự suy giảm trong một lĩnh vực cụ thể.
- There was a downswing in consumer spending last month. (Đã có sự suy giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng vào tháng trước.)
"on a downswing": đang trong giai đoạn suy giảm.
- The housing market is currently on a downswing. (Thị trường nhà ở hiện đang trong giai đoạn suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
Downturn (danh từ): sự suy thoái, xu hướng đi xuống (thường dùng trong kinh tế, tương tự "downswing").
- The downturn in the tech sector affected many startups. (Sự suy thoái trong lĩnh vực công nghệ đã ảnh hưởng đến nhiều công ty khởi nghiệp.)
Swing (danh từ): cú vung, sự dao động (trong golf, "downswing" là một phần của "swing").
- His golf swing needs more practice. (Cú vung gậy golf của anh ấy cần luyện tập thêm.)
Từ đồng nghĩa
Decline (sự suy giảm): dùng chung trong ngữ cảnh kinh tế.
- The decline in sales was unexpected. (Sự suy giảm doanh số là bất ngờ.)
Recession (suy thoái): mức độ nghiêm trọng hơn, thường kéo dài.
- The country entered a recession after the downswing. (Đất nước bước vào suy thoái sau đợt suy giảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "downswing" vì đây là danh từ ghép; tuy nhiên, có thể dùng "swing down" như một động từ mô tả hành động.)
- He swung down the club with force. (Anh ấy vung gậy xuống với lực mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "downswing", nhưng có thể liên quan đến "on the downswing" như một cách diễn đạt.)
- The team's performance is on the downswing. (Phong độ của đội đang trên đà đi xuống.)