downwardly
Định nghĩa
Trạng từ: "downwardly" có nghĩa là về phía dưới, theo hướng đi xuống, thường được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc xu hướng từ một vị trí cao hơn xuống một vị trí thấp hơn, cả về không gian lẫn ẩn dụ (ví dụ: kinh tế, xã hội, địa vị).
Ví dụ sử dụng
- (Thị trường chứng khoán đã di chuyển theo hướng đi xuống trong tuần qua.)
- (Anh ấy nhìn về phía dưới xuống thung lũng từ đỉnh núi.)
- (Sự di chuyển xã hội ở khu vực này đang có xu hướng đi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Downwardly mobile": chỉ sự di chuyển xuống trong thang bậc xã hội hoặc kinh tế.
- Many middle-class families have become downwardly mobile due to inflation. (Nhiều gia đình trung lưu đã trở nên di chuyển xuống trong thang bậc xã hội do lạm phát.)
- "Downwardly adjusted": được điều chỉnh xuống (thường dùng trong kinh tế, kế hoạch).
- The company's revenue forecast was downwardly adjusted after the crisis. (Dự báo doanh thu của công ty đã được điều chỉnh xuống sau cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Downward (tính từ/trạng từ): hướng xuống, đi xuống (dùng phổ biến hơn "downwardly" trong nhiều ngữ cảnh).
- The plane made a downward motion. (Máy bay thực hiện một chuyển động hướng xuống.)
- Downwards (trạng từ): về phía dưới (tương đương với "downwardly" nhưng thông dụng hơn trong văn nói).
- The path leads downwards to the river. (Con đường dẫn xuống phía dưới tới con sông.)
Từ đồng nghĩa
- Downwards: về phía dưới.
- Toward a lower level: về phía một mức thấp hơn.
- In a descending direction: theo hướng giảm dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go downwardly: đi xuống.
- The temperature is going downwardly as winter approaches. (Nhiệt độ đang đi xuống khi mùa đông đến gần.)
- Move downwardly: di chuyển xuống.
- The elevator moved downwardly slowly. (Thang máy di chuyển xuống một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
- Downward spiral: vòng xoáy đi xuống (chỉ tình huống ngày càng tệ hơn).
- The economy entered a downward spiral after the recession. (Nền kinh tế rơi vào vòng xoáy đi xuống sau suy thoái.)