doyenneté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tư cách (là) người lớn tuổi nhất: Từ này chỉ địa vị, phẩm chất hoặc quyền hạn gắn liền với việc là người cao tuổi nhất trong một nhóm, hội đồng, hoặc cộng đồng nào đó. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- En vertu de sa doyenneté, il présidait l'assemblée. (Với tư cách là người lớn tuổi nhất, ông ấy chủ trì cuộc họp.)
- La doyenneté lui conférait un certain respect dans le village. (Địa vị người lớn tuổi nhất mang lại cho ông một sự kính trọng nhất định trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assumer la doyenneté": Đảm nhận vai trò của người lớn tuổi nhất.
- Il a dû assumer la doyenneté après le décès de son frère aîné. (Ông ấy phải đảm nhận vai trò người lớn tuổi nhất sau khi người anh cả qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
Doyen (danh từ giống đực): Người lớn tuổi nhất; trưởng lão; viện trưởng (của một khoa trong trường đại học).
- Le doyen de la faculté de droit. (Viện trưởng khoa luật.)
Doyenne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "doyen", chỉ người phụ nữ lớn tuổi nhất.
- Elle est la doyenne de notre association. (Bà ấy là người lớn tuổi nhất trong hiệp hội của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Séniorité: Thâm niên; địa vị của người có thâm niên cao nhất.
- Prééminence due à l'âge: Sự ưu việt do tuổi tác.
Lưu ý
- Từ cổ: "Doyenneté" là một từ cũ (từ cũ, nghĩa cũ) trong tiếng Pháp. Trong ngôn ngữ đương đại, người ta thường dùng các cụm từ diễn đạt như "être le doyen" (là người lớn tuổi nhất) hoặc "en sa qualité de doyen" (với tư cách là người lớn tuổi nhất) hơn là sử dụng danh từ trừu tượng này.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) tư cách (là) người lớn tuổi nhất