doze off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ngủ gật, thiếp đi: "doze off" chỉ hành động dần dần rơi vào trạng thái ngủ nhẹ, thường không chủ ý hoặc bất ngờ, trong khi đang ngồi hoặc nằmtư thế không thoải mái. Từ này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái thức sang ngủ, thường ngủ ngắn hoặc ngủ chập chờn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn ngủ gật trong các buổi giảng.)
  • (Tôi mệt đến nỗi đã ngủ gật trên xe buýt.)
  • ( ấy ngủ gật khi đang đọc sách trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doze off to sleep": nhấn mạnh quá trình chìm vào giấc ngủ.

    • After a long day, he dozed off to sleep almost immediately. (Sau một ngày dài, anh ấy thiếp đi gần như ngay lập tức.)
  • "doze off in the middle of something": ngủ gật giữa chừng một hoạt động.

    • She dozed off in the middle of the movie. ( ấy ngủ gật giữa bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Doze (động từ): ngủ chập chờn, ngủ lơ mơ (không nhấn mạnh sự chuyển đổi).

    • He dozed in the armchair. (Anh ấy ngủ lơ mơ trên ghế bành.)
  • Dozy (tính từ): buồn ngủ, lơ mơ.

    • The dozy student struggled to stay awake. (Cậu sinh viên buồn ngủ vật lộn để giữ tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fall asleep: ngủ thiếp đi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ngủ sâu).
  • Drop off: ngủ gật (thân mật, thường dùng trong văn nói).
  • Nod off: gật gù, ngủ gật (nhấn mạnh hành động gật đầu khi buồn ngủ).
    • He nodded off during the meeting. (Anh ấy gật gù ngủ gật trong cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift off: dần dần chìm vào giấc ngủ (nhẹ nhàng hơn "doze off").

    • She drifted off to the sound of rain. ( ấy dần chìm vào giấc ngủ theo tiếng mưa.)
  • Zone out: mất tập trung, đãng (không nhất thiết ngủ).

    • He zoned out during the boring lecture. (Anh ấy đãng trong buổi giảng nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch forty winks: chợp mắt một lát (thân mật).

    • I need to catch forty winks before the party. (Tôi cần chợp mắt một lát trước bữa tiệc.)
  • Hit the hay/sack: đi ngủ (thân mật, chỉ hành động đi ngủ chính thức).

    • It's late, I'm going to hit the hay. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
doze off
He tends to doze off in his comfortable armchair.