dozens

dozens

She baked dozens of cookies for the school fundraiser.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Hàng , vô số: "dozens" dùng để chỉ một số lượng lớn, không xác định, thường mang nghĩa phóng đại. Từ này xuất phát từ đơn vị "dozen" (một = 12), nhưng khi ở dạng số nhiều, không còn mang nghĩa chính xác về số lượng chỉ sự nhiều về mặt số lượng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã kết bạn hàng bạn mới tại bữa tiệc.)
  • ( vô số người đang xếp hàng chờ.)
  • (Anh ấy sở hữu hàng sách về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dozens of" + danh từ: cụm từ phổ biến để chỉ số lượng lớn.
    • Dozens of students attended the lecture. (Hàng sinh viên đã tham dự bài giảng.)
  • "by the dozens": theo từng , với số lượng lớn.
    • They were selling cookies by the dozens. (Họ đang bán bánh quy theo từng .)
  • "dozens and dozens": nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn.
    • I've told you dozens and dozens of times to clean your room. (Tôi đã nói với bạn hàng lần để dọn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dozen (danh từ số ít): một (12 cái).
    • A dozen eggs costs $3. (Một trứng giá 3 đô la.)
  • Dozen (dùng như tính từ): hàng (trong cụm "a dozen").
    • She bought a dozen roses. ( ấy đã mua một hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hundreds: hàng trăm (chỉ số lượng lớn, nhưng thường nhấn mạnh hơn "dozens").
  • Thousands: hàng ngàn (chỉ số lượng lớn hơn nữa).
  • Tons: vô số, rất nhiều (thân mật).
  • Stacks: chồng chất, vô số (như trong định nghĩa tham khảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "dozens".

Thành ngữ liên quan
  • "dozens of times": rất nhiều lần.
    • I've told you dozens of times not to do that. (Tôi đã nói với bạn vô số lần đừng làm điều đó.)
  • "in dozens": theo từng , với số lượng lớn.
    • They come in dozens, so you can buy in bulk. (Chúng được bán theo từng , vậy bạn có thể mua số lượng lớn.)