drably

drably

She dresses drably for her office job.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách buồn tẻ, xám xịt, thiếu sức sống: "drably" mô tả cách thức hoặc phong cách của một hành động, thường liên quan đến trang phục, màu sắc hoặc ngoại hình, mang tính chất đơn điệu, không điểm nhấn, gây cảm giác chán nản hoặc u ám.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc quần áo một cách buồn tẻ với các gam màu xám nâu.)
  • (Căn phòng được trang trí một cách xám xịt, không màu sắc tươi sáng hay họa tiết nào.)
  • (Anh ấy nói một cách thiếu sức sống, không chút nhiệt tình hay cảm xúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drably dressed": mặc quần áo một cách buồn tẻ, xám xịt.

    • The office workers were all drably dressed in identical suits. (Các nhân viên văn phòng đều mặc quần áo buồn tẻ trong những bộ vest giống hệt nhau.)
  • "drably colored": màu sắc buồn tẻ, nhạt nhẽo.

    • The landscape was drably colored under the overcast sky. (Khung cảnh màu sắc buồn tẻ dưới bầu trời u ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Drab (tính từ): buồn tẻ, xám xịt, thiếu sức sống.

    • The drab walls made the room feel depressing. (Những bức tường buồn tẻ làm căn phòng cảm giác chán nản.)
  • Drabness (danh từ): sự buồn tẻ, sự xám xịt.

    • The drabness of the city was overwhelming. (Sự buồn tẻ của thành phố thật quá sức chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dull: một cách buồn tẻ, chán ngắt.
    • The lecture was delivered dull and monotonous. (Bài giảng được trình bày một cách buồn tẻ đơn điệu.)
  • Colorlessly: một cách không màu sắc, nhạt nhẽo.
    • The room was painted colorlessly in white. (Căn phòng được sơn không màu sắc bằng màu trắng.)
  • Gloomily: một cách u ám, ảm đạm.
    • He stared gloomily at the rain. (Anh ấy nhìn chằm chằm một cách u ám vào cơn mưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress down: mặc quần áo giản dị, không trang trọng (đôi khi mang sắc thái buồn tẻ).
    • He dressed down for the casual Friday, looking drably in old jeans. (Anh ấy mặc giản dị cho ngày thứ Sáu không trang trọng, trông buồn tẻ trong chiếc quần jean .)
Thành ngữ liên quan
  • All dressed up and nowhere to go: mặc đẹp nhưng không nơi nào để đi (trái nghĩa với "drably").
    • She felt drably in her old coat, while everyone else was all dressed up. ( ấy cảm thấy buồn tẻ trong chiếc áo khoác , trong khi mọi người khác đều mặc đẹp.)