draft-dodging

/'drɑ:ft'dɔdʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trốn quân dịch: Hành động cố ý tránh hoặc không tuân thủ lệnh gọi nhập ngũ (draft) một cách bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of draft-dodging during the war. (Anh ta bị cáo buộc tội trốn quân dịch trong thời chiến.)
    • The government cracked down on draft-dodging with severe penalties. (Chính phủ đã trấn áp việc trốn quân dịch bằng các hình phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be charged with draft-dodging": bị buộc tội trốn quân dịch.
    • The famous singer was once charged with draft-dodging. (Ngôi sao ca nhạc nổi tiếng từng bị buộc tội trốn quân dịch.)
  • "widespread draft-dodging": tình trạng trốn quân dịch lan rộng.
    • The unpopular war led to widespread draft-dodging. (Cuộc chiến không được ủng hộ đã dẫn đến tình trạng trốn quân dịch lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Draft dodger (n): người trốn quân dịch.
    • Some draft dodgers fled to other countries. (Một số người trốn quân dịch đã chạy trốn sang các nước khác.)
  • To dodge the draft (cụm động từ): trốn tránh quân dịch.
    • He tried to dodge the draft by claiming a medical condition. (Anh ta cố trốn quân dịch bằng cách viện dẫn một tình trạng bệnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Evasion of military service: sự trốn tránh nghĩa vụ quân sự.
  • Conscription avoidance: sự tránh việc bị gọi nhập ngũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb trực tiếp nào được hình thành riêng từ danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "to dodge the draft").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "draft-dodging").

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự trốn quân dịch