drafting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phác thảo, vẽ thiết kế: "drafting" chỉ quá trình tạo ra các bản vẽ kỹ thuật hoặc nghệ thuật, đặc biệt là bản vẽ chi tiết.
- Sự soạn thảo: "drafting" cũng có nghĩa là viết bản thảo đầu tiên của một văn bản, sau đó có thể được chỉnh sửa và hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She spent hours on the drafting of the architectural plans. (Cô ấy đã dành nhiều giờ để phác thảo các bản vẽ kiến trúc.)
- The drafting of the contract took several weeks. (Việc soạn thảo hợp đồng mất vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drafting table": bàn vẽ, bàn thiết kế.
- The architect used a large drafting table for his blueprints. (Kiến trúc sư đã sử dụng một bàn vẽ lớn cho các bản thiết kế của mình.)
- "drafting software": phần mềm vẽ kỹ thuật.
- Modern drafting software has replaced traditional tools. (Phần mềm vẽ kỹ thuật hiện đại đã thay thế các công cụ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Draft (n): bản thảo, bản nháp.
- He wrote the first draft of the essay. (Anh ấy đã viết bản nháp đầu tiên của bài luận.)
- Drafter (n): người phác thảo, người soạn thảo.
- The drafter prepared the legal documents. (Người soạn thảo đã chuẩn bị các tài liệu pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Sketching: phác thảo (thường dùng trong nghệ thuật).
- Blueprinting: vẽ bản thiết kế (dùng trong kỹ thuật).
- Composing: soạn thảo (dùng trong văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draft up: soạn thảo nhanh.
- Can you draft up a summary of the meeting? (Bạn có thể soạn nhanh một bản tóm tắt cuộc họp không?)
Thành ngữ liên quan
- In the drafting stage: trong giai đoạn phác thảo/soạn thảo.
- The project is still in the drafting stage. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn phác thảo.)