drag down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Kéo xuống, hạ thấp (về mặt thể chất hoặc tinh thần): "drag down" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó giảm sút về vị thế, sức mạnh, tinh thần, hoặc chất lượng. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, như bị ảnh hưởng xấu hoặc bị kìm hãm. - Làm nặng thêm, đè nặng: Trong ngữ cảnh vật lý, "drag down" chỉ hành động kéo một vật nặng xuống dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời chỉ trích liên tục đã kéo giảm sự tự tin của cô ấy.)
- (Sự lười biếng của anh ấy làm giảm hiệu suất của cả đội.)
- (Chiếc ba lô nặng kéo anh ấy xuống trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dragged down by something": bị đè nặng bởi điều gì đó.
- She felt dragged down by the weight of her responsibilities. (Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi gánh nặng trách nhiệm của mình.)
- "to drag someone down to your level": kéo ai đó xuống ngang trình độ thấp kém của mình.
- Don't let his negativity drag you down to his level. (Đừng để sự tiêu cực của anh ta kéo bạn xuống ngang tầm của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Drag (động từ): kéo lê.
- He dragged the chair across the floor. (Anh ấy kéo lê chiếc ghế trên sàn nhà.)
- Down (trạng từ): xuống dưới.
- The stock prices went down. (Giá cổ phiếu đã giảm xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Pull down: kéo xuống (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The scandal pulled down his reputation. (Vụ bê bối đã kéo giảm danh tiếng của anh ấy.)
- Weigh down: đè nặng, làm cho nặng trĩu.
- Worry weighed down her heart. (Lo lắng đè nặng trái tim cô ấy.)
- Bring down: hạ thấp, làm suy yếu.
- The failure brought down his spirits. (Thất bại đã làm suy yếu tinh thần của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drag out: kéo dài (thời gian).
- The meeting was dragged out for hours. (Cuộc họp đã bị kéo dài hàng giờ.)
- Drag on: kéo dài lê thê.
- The speech dragged on and on. (Bài phát biểu kéo dài lê thê.)
Thành ngữ liên quan
- Drag one's feet: chần chừ, cố tình chậm chạp.
- The government is dragging its feet on the new policy. (Chính phủ đang chần chừ với chính sách mới.)