drag in

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Lôi kéo, kéo ai đó vào (một tình huống không mong muốn): "drag in" có nghĩa buộc ai đó tham gia hoặc liên quan đến một vấn đề, sự việc, hoặc tình huống họ không muốn, thường tiêu cực hoặc rắc rối. - Đưa ra, nhắc đến (một chủ đề không liên quan): Trong giao tiếp, "drag in" còn chỉ việc đưa một chủ đề không liên quan vào cuộc thảo luận, làm cho trở nên phức tạp hoặc khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Họ bị cuốn vào các sự kiện, đừng lôi kéo tôi vào chuyện này.)
  • (Tại sao bạn luôn phải lôi chính trị vào khi chúng ta đang nói về đồ ăn?)
  • (Luật sư đã cố gắng lôi kéo bằng chứng không liên quan để làm rối bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drag someone into something": lôi kéo ai đó vào một việc .
    • I don't want to be dragged into their argument. (Tôi không muốn bị lôi kéo vào cuộc tranh luận của họ.)
  • "drag something into a discussion": đưa một vấn đề vào cuộc thảo luận.
    • She dragged her personal problems into the meeting, which was inappropriate. ( ấy đã lôi vấn đề cá nhân vào cuộc họp, điều đó không phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Drag (động từ): kéo, .
    • He had to drag the heavy box across the floor. (Anh ấy phải kéo chiếc hộp nặng trên sàn nhà.)
  • Drag along (phrasal verb): kéo theo, lôi theo.
    • She dragged her little brother along to the party. ( ấy kéo theo em trai đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pull in: kéo vào, lôi vào (thường dùng trong ngữ cảnh vật hoặc trừu tượng).
  • Involve: liên quan, lôi kéo (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
  • Drag into: lôi kéo vào (tương tự "drag in", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drag out: kéo dài (một sự việc).
    • They dragged out the meeting for hours. (Họ đã kéo dài cuộc họp trong nhiều giờ.)
  • Drag up: nhắc lại (chuyện , thường khó chịu).
    • Why did you have to drag up that old argument? (Tại sao bạn phải nhắc lại cuộc tranh luận đó?)
Thành ngữ liên quan
  • Drag someone through the mud: bôi nhọ, làm mất danh dự ai đó.
    • The media dragged the politician through the mud with false accusations. (Truyền thông đã bôi nhọ chính trị gia đó bằng những cáo buộc sai trái.)
  • Drag one's feet: trì hoãn, làm chậm chạp.
    • The company is dragging its feet on implementing the new policy. (Công ty đang trì hoãn việc thực hiện chính sách mới.)