drag one's feet
Định nghĩa
Drag one's feet là một thành ngữ, không phải một từ đơn. Nó là một cụm từ cố định, mang nghĩa là trì hoãn, chần chừ, cố tình làm chậm một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó, thường là vì không muốn làm hoặc vì thiếu động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trì hoãn việc hoàn thành báo cáo vì thấy nó nhàm chán.)
- (Chính phủ đang chần chừ trong việc thực thi các luật môi trường mới.)
- (Đừng trì hoãn nữa và hãy đưa ra quyết định đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các quyết định quan trọng để chỉ sự thiếu nhiệt tình hoặc cố tình làm chậm tiến độ.
- Có thể biến đổi chủ ngữ và thì của động từ "drag" (kéo) cho phù hợp với ngữ cảnh, nhưng "feet" (chân) luôn giữ nguyên ở dạng số nhiều.
- Ví dụ: She was dragging her feet about applying for the job. (Cô ấy đã từng chần chừ về việc nộp đơn xin việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Drag one's heels: Một biến thể ít phổ biến hơn của "drag one's feet", mang nghĩa hoàn toàn tương tự.
- The company dragged its heels on addressing customer complaints. (Công ty đã chần chừ trong việc giải quyết khiếu nại của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastinate: Trì hoãn, chần chừ (việc mình nên làm).
- He procrastinates on every task he dislikes. (Anh ấy trì hoãn mọi nhiệm vụ mà anh ấy không thích.)
- Delay: Làm chậm, trì hoãn.
- They delayed the project due to lack of funds. (Họ đã trì hoãn dự án vì thiếu vốn.)
- Stall: Cố tình làm chậm để kéo dài thời gian.
- The politician stalled the vote by giving a long speech. (Chính trị gia đó đã cố tình làm chậm cuộc bỏ phiếu bằng cách đọc một bài phát biểu dài.)
Thành ngữ liên quan
- Play for time: Cố tình làm chậm để có thêm thời gian suy nghĩ hoặc chờ đợi cơ hội.
- He was playing for time by asking irrelevant questions. (Anh ta đang cố tình câu giờ bằng cách hỏi những câu hỏi không liên quan.)
- Kick the can down the road: Trì hoãn việc giải quyết một vấn đề khó khăn để sau này xử lý.
- The government keeps kicking the can down the road on tax reform. (Chính phủ liên tục trì hoãn cải cách thuế.)