drag one's heels

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): drag one's heels có nghĩa cố tình trì hoãn hoặc làm chậm lại một công việc mình nên hoặc bắt buộc phải làm, thường thiếu nhiệt tình, không muốn làm, hoặc do thái độ chống đối thụ động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy không muốn viết thư đã cố tình trì hoãn trong nhiều ngày.)
  • (Chính phủ đang cố tình trì hoãn việc thực thi các chính sách môi trường mới.)
  • (Nếu bạn cứ tiếp tục chần chừ, chúng ta sẽ bỏ lỡ thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drag one's feet" (biến thể đồng nghĩa phổ biến hơn): mang ý nghĩa hoàn toàn giống với .
    • The committee is dragging its feet on approving the budget. (Ủy ban đang trì hoãn việc phê duyệt ngân sách.)
  • "to drag one's heels on something" (dùng với giới từ ): trì hoãn một việc cụ thể nào đó.
    • She is dragging her heels on signing the contract. ( ấy đang chần chừ không hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drag one's feet (cụm từ đồng nghĩa): cố tình trì hoãn, làm chậm trễ.
  • Heel-dragging (danh từ): hành động trì hoãn cố ý.
    • The project faced constant heel-dragging from the management. (Dự án phải đối mặt với sự trì hoãn cố ý liên tục từ phía quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Procrastinate: trì hoãn (mang tính chất chung chung, không nhất thiết cố ý chống đối).
  • Delay: làm chậm trễ.
  • Stall: cố tình kéo dài thời gian, chần chừ.
  • Hesitate: do dự (thường không chắc chắn, không phải không muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drag out: kéo dài (một sự việc) một cách không cần thiết.
    • They dragged out the meeting for hours. (Họ đã kéo dài cuộc họp hàng giờ đồng hồ.)
  • Hold up: trì hoãn, làm chậm trễ.
    • The traffic held up our arrival. (Tắc đường đã làm chậm trễ sự đến của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Play for time: cố tình kéo dài thời gian để lợi thế hoặc tìm giải pháp.
    • The negotiator was just playing for time. (Nhà đàm phán chỉ đang cố tình kéo dài thời gian.)
  • Drag one's feet (thành ngữ đồng nghĩa, phổ biến hơn ).