drag out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Kéo dài một cách không cần thiết: "drag out" có nghĩa là làm cho một việc gì đó kéo dài lâu hơn mức cần thiết, thường là một cách chậm chạp hoặc nhàm chán.
- Kéo lê, lôi ra: Nghĩa đen là kéo một vật gì đó ra khỏi một nơi nào đó một cách khó khăn hoặc chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa kéo dài không cần thiết:
- The speech dragged on for two hours. (Bài phát biểu kéo dài đến hai giờ đồng hồ.)
- They tried to drag out the meeting by asking too many questions. (Họ cố gắng kéo dài cuộc họp bằng cách hỏi quá nhiều câu hỏi.)
Nghĩa kéo lê, lôi ra:
- He dragged out the old suitcase from the attic. (Anh ấy kéo lê chiếc vali cũ ra khỏi gác mái.)
- The firefighters dragged out the injured person from the burning building. (Lính cứu hỏa đã kéo người bị thương ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"drag out an argument": kéo dài một cuộc tranh luận không cần thiết.
- Don't drag out the argument; we have already agreed on the main points. (Đừng kéo dài cuộc tranh luận; chúng ta đã đồng ý về các điểm chính rồi.)
"drag out the process": kéo dài quy trình, thủ tục.
- The bureaucratic red tape dragged out the visa application process for months. (Thủ tục hành chính rườm rà đã kéo dài quy trình xin thị thực trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Drag (động từ): kéo, lôi.
- She dragged the heavy box across the floor. (Cô ấy kéo chiếc hộp nặng trên sàn nhà.)
Drag on (cụm động từ): kéo dài (thường dùng cho sự kiện, thời gian).
- The war dragged on for years. (Cuộc chiến kéo dài trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
Prolong: kéo dài (thường mang tính chủ động).
- They prolonged the meeting to discuss more details. (Họ kéo dài cuộc họp để thảo luận thêm chi tiết.)
Lengthen: làm dài ra (có thể về thời gian hoặc không gian).
- The teacher lengthened the lesson to cover more material. (Giáo viên kéo dài bài giảng để bao quát thêm nội dung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drag in: lôi kéo ai đó vào một việc không liên quan.
- Why did you drag me into this argument? (Tại sao bạn lại lôi tôi vào cuộc tranh luận này?)
Drag down: kéo xuống, làm suy yếu.
- His bad mood dragged down the whole team. (Tâm trạng tồi tệ của anh ấy đã kéo cả nhóm xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Drag one's feet/heels: chần chừ, làm việc một cách chậm chạp.
- The company is dragging its feet on implementing the new policy. (Công ty đang chần chừ trong việc thực hiện chính sách mới.)