draggingly
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách kéo lê, chậm chạp, uể oải, hoặc thiếu năng lượng. Từ này chỉ cách thức một hành động được thực hiện một cách nặng nhọc, như thể đang bị kéo lê hoặc kéo dài một cách miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bước đi một cách kéo lê dọc hành lang, kiệt sức sau một ngày dài.)
- (Cuộc họp diễn ra một cách chậm chạp và uể oải, với mọi người quá mệt để đóng góp.)
- (Cô ấy nói một cách kéo dài, ngừng lại giữa mỗi từ như thể đang ép mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường dùng trong văn viết mô tả để nhấn mạnh sự thiếu năng lượng hoặc sự trì trệ của một hành động.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ chuyển động hoặc lời nói như: .
Biến thể và từ gần giống
- Dragging (tính từ): kéo lê, chậm chạp.
- A dragging pace (Một nhịp độ kéo lê).
- Draggy (tính từ, thân mật): nhàm chán, chậm chạp.
- The movie felt draggy and slow. (Bộ phim cảm thấy nhàm chán và chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
- Slowly: một cách chậm chạp.
- Lazily: một cách lười biếng, uể oải.
- Laboriously: một cách vất vả, nặng nhọc.
- Unenthusiastically: một cách thiếu nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Briskly: một cách nhanh nhẹn, sôi nổi.
- Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ liên quan
- At a snail's pace: với tốc độ rất chậm, như ốc sên.
- The project is moving at a snail's pace. (Dự án đang tiến triển với tốc độ như ốc sên.)
- Drag one's feet: cố tình làm chậm, trì hoãn.
- The committee is dragging its feet on the decision. (Ủy ban đang cố tình trì hoãn quyết định.)