dragonfly
Danh từ: Con chuồn chuồn – một loại côn trùng có thân hình mảnh mai, dài, không đốt, với hai đôi cánh mỏng, trong suốt và thường có màu sắc óng ánh. Khi nghỉ ngơi, chuồn chuồn xòe cánh ra hai bên. Cả con trưởng thành và con non (ấu trùng) đều ăn muỗi và các loại côn trùng nhỏ khác.
- (Tôi thấy một con chuồn chuồn đẹp đang bay lượn trên ao vào sáng nay.)
- (Chuồn chuồn là loài côn trùng có lợi vì chúng giúp kiểm soát số lượng muỗi.)
"dragonfly" trong văn chương: thường được dùng để tượng trưng cho sự thanh khiết, tốc độ, hoặc sự thay đổi (vì chuồn chuồn trải qua quá trình biến thái từ ấu trùng dưới nước thành côn trùng bay).
- The poet described the dragonfly as a "jewel of the summer air". (Nhà thơ miêu tả con chuồn chuồn như một "viên ngọc của không khí mùa hè".)
"dragonfly" trong sinh thái học: là chỉ số cho chất lượng nước, vì ấu trùng chuồn chuồn chỉ sống ở vùng nước sạch.
- The presence of dragonfly nymphs indicates that the stream is healthy. (Sự hiện diện của ấu trùng chuồn chuồn cho thấy dòng suối này khỏe mạnh.)
- Dragonfly (danh từ): dạng số nhiều là dragonflies.
- Damselfly (danh từ): con chuồn chuồn kim – một loại côn trùng tương tự nhưng nhỏ hơn, thường gập cánh khi nghỉ thay vì xòe ra.
- Chuồn chuồn (từ thuần Việt): đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Con chuồn chuồn (cụm danh từ): dùng trong văn nói hàng ngày.
Không có cụm động từ trực tiếp với "dragonfly", nhưng có thể dùng động từ "to hover" (bay lượn) để miêu tả hành động của chuồn chuồn: - Hover over: bay lượn lơ lửng trên một điểm. - The dragonfly hovered over the lily pad. (Con chuồn chuồn bay lượn lơ lửng trên lá súng.)
- "As quick as a dragonfly" (nhanh như chuồn chuồn): một cách nói ẩn dụ để chỉ tốc độ nhanh nhẹn, nhưng không phải là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.
- He darted across the room as quick as a dragonfly. (Anh ta lao qua phòng nhanh như chuồn chuồn.)