dragéifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trình bày dưới dạng kẹo trứng chim: Làm cho một sản phẩm (thườnghạnh nhân, hạt) hình dạng, kích thước lớp phủ giống như viên kẹo trứng chim truyền thống.
    • (Dược học) Trình bày dưới dạng viên bao đường: Trong ngành dược, hành động phủ một lớp đường bên ngoài viên thuốc để dễ uống, che giấu mùi vị khó chịu hoặc để bảo vệ dược chất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La confiserie dragéifie des amandes pour les fêtes. (Cửa hàng kẹo trình bày dưới dạng kẹo trứng chim những hạt hạnh nhân cho dịp lễ hội.)
    • Pour masquer le goût amer, on dragéifie ce médicament. (Để che giấu vị đắng, người ta trình bày dưới dạng viên bao đường loại thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dragéifier un principe actif": bao đường một hoạt chất.
    • Cette technique permet de dragéifier le principe actif et de contrôler sa libération. (Kỹ thuật này cho phép bao đường hoạt chất kiểm soát sự giải phóng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dragée (danh từ): kẹo trứng chim (thườnghạnh nhân bao đường); viên thuốc bao đường.

    • Des dragées pour un baptême. (Kẹo trứng chim cho lễ rửa tội.)
    • Prendre une dragée contre la toux. (Uống một viên thuốc bao đường trị ho.)
  • Dragéification (danh từ): sự bao đường, quá trình trình bày dưới dạng viên bao đường hoặc kẹo trứng chim.

    • La dragéification est une étape importante en pharmacie galénique. (Sự bao đườngmột bước quan trọng trong bào chế dược phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong dược học) Enrober (de sucre): phủ (bằng đường).
    • Il faut enrober le comprimé de sucre. (Cần phải phủ viên thuốc bằng đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. trình bày dưới dạng kẹo trứng chim
  2. (dược học) trình bày dưới dạng viên bao đường