dramatically

dramatically

The actor dramatically raised his arms toward the sky.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Một cách ấn tượng, mạnh mẽ: "dramatically" chỉ một sự thay đổi, hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách rõ rệt, đột ngột gây chú ý, thường mang tính chất kịch tính. 2. Liên quan đến kịch nghệ: "dramatically" còn được dùng để mô tả điều đó tính sân khấu, diễn xuất hoặc tác động đến giá trị kịch tính.

dụ sử dụng
  • (Hiệu suất của bạn sẽ cải thiện một cách ấn tượng nếu bạn luyện tập mỗi ngày.)
  • (Vở kịch giá trị kịch tính thú vị, nhưng phần đạo diễn lại tệ.)
  • (Anh ấy thú nhận một cách kịch tính, quỳ gối xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dramatically different": khác biệt rõ rệt.
    • The weather changed dramatically different from yesterday. (Thời tiết thay đổi khác biệt rõ rệt so với hôm qua.)
  • "dramatically reduce/increase": giảm/tăng đột ngột.
    • The company dramatically reduced its workforce to cut costs. (Công ty đã giảm mạnh lực lượng lao động để cắt giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatic (tính từ): kịch tính, ấn tượng.
    • She made a dramatic entrance at the party. ( ấy đã một lối vào ấn tượng tại bữa tiệc.)
  • Drama (danh từ): kịch, sự kiện kịch tính.
    • The movie is full of drama. (Bộ phim đầy kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Radically: một cách triệt để, căn bản.
  • Significantly: một cách đáng kể.
  • Theatrically: một cách sân khấu, phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "dramatically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "change dramatically", "shift dramatically".)
Thành ngữ liên quan
  • "Dramatically speaking": nói theo góc nhìn kịch tính.
    • Dramatically speaking, the story needed a twist. (Nói theo góc nhìn kịch tính, câu chuyện cần một bước ngoặt.)