draughts

draughts

Two friends play a game of draughts on a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi cờ đam: "draughts" một trò chơi trên bàn cờ dành cho hai người chơi, mỗi người 12 quân cờ. Mục tiêu nhảy qua bắt quân của đối thủ.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi cờ đam.)
  • (Trong cờ đam, bạn chỉ có thể di chuyển về phía trước cho đến khi quân cờ của bạn trở thành vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play draughts": chơi cờ đam.
    • She taught me how to play draughts when I was a child. ( ấy đã dạy tôi cách chơi cờ đam khi tôi còn nhỏ.)
  • "a game of draughts": một ván cờ đam.
    • They had a tense game of draughts that lasted an hour. (Họ đã một ván cờ đam căng thẳng kéo dài một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught (danh từ): bản nháp, luồng gió lùa (không liên quan đến trò chơi; lưu ý: "draughts" dạng số nhiều của "draught" nhưngđây một từ riêng).
  • Checkers (danh từ, tiếng Anh Mỹ): từ đồng nghĩa với "draughts" trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Checkers: trò chơi cờ đam (dùng phổ biến ở Mỹ).
  • Board game: trò chơi trên bàn cờ (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "draughts" thường được dùng như một danh từ tĩnh, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "draughts" ít xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh.