draw a bead on
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Ngắm bắn (bằng súng): "draw a bead on" có nghĩa là ngắm chính xác vào một mục tiêu bằng vũ khí có ống ngắm (như súng trường). "Bead" ở đây chỉ điểm ngắm trên nòng súng.
- Nhắm tới mục tiêu (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này còn có nghĩa là đặt ra một mục tiêu tham vọng hoặc cao cả, hoặc tập trung sự chú ý vào một đối tượng cụ thể để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (ngắm bắn):
- The hunter drew a bead on the rabbit. (Người thợ săn đã ngắm chính xác vào con thỏ.)
- He drew a bead on the target before firing. (Anh ta ngắm vào mục tiêu trước khi bắn.)
Nghĩa bóng (nhắm mục tiêu):
- The company drew a bead on becoming the market leader. (Công ty đã nhắm mục tiêu trở thành nhà dẫn đầu thị trường.)
- She drew a bead on winning the championship. (Cô ấy đã đặt mục tiêu giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "draw a bead on someone/something": nhắm vào ai/cái gì (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- The critics have drawn a bead on the new policy. (Các nhà phê bình đã nhắm vào chính sách mới.)
- "have a bead on": có hoặc đang giữ tầm ngắm vào mục tiêu.
- The sniper had a bead on the target for several minutes. (Lính bắn tỉa đã giữ tầm ngắm vào mục tiêu trong vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Draw (động từ): kéo, vẽ.
- Bead (danh từ): hạt (trang sức), điểm ngắm trên súng.
- Bead on (cụm): không phổ biến như "draw a bead on".
Từ đồng nghĩa
- Aim at: nhắm vào.
- Target: nhắm mục tiêu.
- Zero in on: tập trung chính xác vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw on: rút ra (kinh nghiệm, kiến thức).
- She drew on her experience to solve the problem. (Cô ấy rút ra từ kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.)
- Draw up: soạn thảo (văn bản), kéo lên.
- They drew up a contract. (Họ đã soạn thảo một hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Draw a blank: không tìm thấy kết quả, không nhớ được.
- I drew a blank when asked about the answer. (Tôi không nhớ gì khi được hỏi về câu trả lời.)
- Draw blood: gây tổn thương (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- His comment drew blood. (Bình luận của anh ta đã gây tổn thương.)