draw a bead on

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Ngắm bắn (bằng súng): "draw a bead on" có nghĩa ngắm chính xác vào một mục tiêu bằng khí ống ngắm (như súng trường). "Bead" ở đây chỉ điểm ngắm trên nòng súng.
    • Nhắm tới mục tiêu (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này còn có nghĩa đặt ra một mục tiêu tham vọng hoặc cao cả, hoặc tập trung sự chú ý vào một đối tượng cụ thể để đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (ngắm bắn):

    • The hunter drew a bead on the rabbit. (Người thợ săn đã ngắm chính xác vào con thỏ.)
    • He drew a bead on the target before firing. (Anh ta ngắm vào mục tiêu trước khi bắn.)
  • Nghĩa bóng (nhắm mục tiêu):

    • The company drew a bead on becoming the market leader. (Công ty đã nhắm mục tiêu trở thành nhà dẫn đầu thị trường.)
    • She drew a bead on winning the championship. ( ấy đã đặt mục tiêu giành chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "draw a bead on someone/something": nhắm vào ai/cái (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
    • The critics have drawn a bead on the new policy. (Các nhà phê bình đã nhắm vào chính sách mới.)
  • "have a bead on": hoặc đang giữ tầm ngắm vào mục tiêu.
    • The sniper had a bead on the target for several minutes. (Lính bắn tỉa đã giữ tầm ngắm vào mục tiêu trong vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw (động từ): kéo, vẽ.
  • Bead (danh từ): hạt (trang sức), điểm ngắm trên súng.
  • Bead on (cụm): không phổ biến như "draw a bead on".
Từ đồng nghĩa
  • Aim at: nhắm vào.
  • Target: nhắm mục tiêu.
  • Zero in on: tập trung chính xác vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw on: rút ra (kinh nghiệm, kiến thức).
    • She drew on her experience to solve the problem. ( ấy rút ra từ kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.)
  • Draw up: soạn thảo (văn bản), kéo lên.
    • They drew up a contract. (Họ đã soạn thảo một hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw a blank: không tìm thấy kết quả, không nhớ được.
    • I drew a blank when asked about the answer. (Tôi không nhớ khi được hỏi về câu trả lời.)
  • Draw blood: gây tổn thương (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • His comment drew blood. (Bình luận của anh ta đã gây tổn thương.)