draw a blank

Định nghĩa

Cụm động từ (ngoại động từ): Không thể nhớ ra, không tìm thấy câu trả lời hoặc kết quả thường được dùng khi ai đó cố gắng nhớ lại điều đó hoặc giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang cố nhớ tên anh ấy, nhưng tôi không thể nhớ racả.)
  • ( ấy hỏi tôi một câu về lịch sử, tôi không trả lời được.)
  • (Thám tử tìm kiếm manh mối nhưng không tìm thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To draw a blank" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh sự thất bại trong việc nhớ hoặc tìm ra thứ đó.
    • I drew a blank when the teacher called on me. (Tôi không biết trả lời khi giáo viên gọi tôi.)
  • Có thể dùng với các chủ ngữ khác nhau (người, nhóm, máy móc) để chỉ sự trống rỗng hoặc vô hiệu.
    • The computer drew a blank when I tried to access the file. (Máy tính không hiển thị khi tôi cố gắng truy cập tệp đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw (động từ): vẽ, kéo, rút ra.
    • She loves to draw pictures. ( ấy thích vẽ tranh.)
  • Blank (tính từ/danh từ): trống rỗng, tờ giấy trắng.
    • He stared at the blank page. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào trang giấy trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fail to remember (không thể nhớ): (Tôi không thể nhớ số điện thoại của ấy.)
  • Come up empty (không kết quả): (Tôi không tìm thấy chìa khóa sau khi tìm kiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw out (kéo dài, rút ra): (Cuộc họp bị kéo dài hàng giờ.)
  • Draw up (soạn thảo, dừng lại): (Chúng ta cần soạn thảo một kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw a blank (không nhớ ra): (Mỗi lần tôi cố gắng nhớ lại sự kiện đó, tôi đều không nhớ ra.)
  • Go blank (trống rỗng): (Tâm trí tôi trở nên trống rỗng trong kỳ thi.)