draw and quarter
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Hành hình bằng cách phanh thây: "draw and quarter" là một hình thức hành quyết tàn bạo trong quá khứ, trong đó nạn nhân bị kéo lê (draw) rồi bị phân xác thành bốn phần (quarter), thường bằng cách buộc tay chân vào bốn con ngựa kéo về bốn hướng khác nhau. Hình phạt này dành cho những tội ác nghiêm trọng như phản quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày xưa, người ta bị phanh thây vì một số tội danh nhất định.)
- (Kẻ phản bội bị kết án phanh thây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm dùng): Trong văn chương hoặc lời nói mạnh mẽ, "draw and quarter" có thể được dùng để chỉ việc chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách dữ dội.
- The critics drew and quartered the new movie. (Các nhà phê bình đã xé nát bộ phim mới ra từng mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawing and quartering (danh từ): Hành động hoặc hình phạt phanh thây.
- Drawing and quartering was abolished in England in the 19th century. (Hình phạt phanh thây đã bị bãi bỏ ở Anh vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Dismember: chặt chân tay, phân xác.
- Execute brutally: hành quyết một cách tàn bạo.
- Tear apart: xé thành từng mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw out: kéo dài, lôi ra.
- Quarter with: chia sẻ với ai đó (không liên quan trực tiếp đến hình phạt).
Thành ngữ liên quan
- To be drawn and quartered: bị phanh thây (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- (Anh ấy cảm thấy như bị phanh thây sau lời chỉ trích gay gắt.)