draw away
Động từ (cụm động từ): - Kéo ra, rút ra: Hành động loại bỏ hoặc di chuyển một vật gì đó bằng cách kéo hoặc giật nó ra khỏi vị trí ban đầu. - Vượt lên, bỏ xa (đối thủ): Trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh, "draw away" có nghĩa là di chuyển nhanh hơn và tạo khoảng cách với các đối thủ.
Nghĩa 1 (kéo ra):
- She placed the tray down and drew off the cloth. (Cô ấy đặt khay xuống và kéo tấm vải ra.)
- Draw away the cloth that is covering the cheese. (Hãy kéo tấm vải đang che phô mai ra.)
Nghĩa 2 (vượt lên):
- The runner drew away from the pack in the final lap. (Vận động viên chạy bộ đã bỏ xa nhóm đối thủ trong vòng cuối.)
- The car drew away from the traffic quickly. (Chiếc xe đã vượt lên và bỏ xa dòng xe cộ một cách nhanh chóng.)
"Draw away from someone/something": Tạo khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó, thường là trong một cuộc đua hoặc tình huống cạnh tranh.
- The horse drew away from the other competitors effortlessly. (Con ngựa đã bỏ xa các đối thủ khác một cách dễ dàng.)
"Draw something away": Kéo một vật ra khỏi vị trí của nó.
- He drew the curtain away to let in the sunlight. (Anh ấy kéo rèm ra để đón ánh sáng mặt trời.)
Draw off (động từ): Một biến thể đồng nghĩa với "draw away" trong nghĩa kéo ra hoặc rút ra.
- She drew off the cover to reveal the painting. (Cô ấy kéo tấm phủ ra để lộ bức tranh.)
Draw apart (động từ): Tách rời, rời xa nhau.
- The two friends drew apart after the argument. (Hai người bạn đã rời xa nhau sau cuộc tranh cãi.)
- Pull away: kéo ra, rút ra; vượt lên (trong cạnh tranh).
- Withdraw: rút lui, rút ra (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Outdistance: bỏ xa, vượt xa (trong đua xe hoặc thể thao).
Draw back: lùi lại, rút lui.
- He drew back when he saw the snake. (Anh ấy lùi lại khi nhìn thấy con rắn.)
Draw out: kéo dài, rút ra (một vật từ trong túi hoặc một ý tưởng từ ai đó).
- She drew out a pen from her bag. (Cô ấy rút một cây bút từ túi xách ra.)
Draw a blank: không tìm thấy kết quả, không nhớ ra điều gì.
- I tried to recall his name but drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ấy nhưng không được.)
Draw the line: đặt ra giới hạn, không chấp nhận điều gì đó.
- I draw the line at lying to my parents. (Tôi không chấp nhận nói dối bố mẹ.)