draw back
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút lui, lùi lại: "draw back" chỉ hành động di chuyển về phía sau hoặc tránh xa khỏi một vị trí hoặc tình huống, thường do sợ hãi, ngạc nhiên hoặc không muốn tiếp tục.
- Rút ra, kéo ra: Trong y học, "draw back" có nghĩa là dùng dụng cụ phẫu thuật để kéo mở mép vết thương hoặc cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Rút lui, lùi lại:
- The enemy drew back after the heavy attack. (Kẻ thù đã rút lui sau cuộc tấn công dữ dội.)
- She drew back in shock when she saw the snake. (Cô ấy lùi lại vì sốc khi nhìn thấy con rắn.)
- Rút ra, kéo ra (y học):
- The surgeon used a clamp to draw back the edges of the wound. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng kẹp để kéo mở mép vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "draw back from something": từ chối tham gia hoặc tiếp tục làm gì đó vì do dự.
- He drew back from signing the contract at the last minute. (Anh ấy đã rút lui khỏi việc ký hợp đồng vào phút cuối.)
- "draw back into oneself": trở nên ít nói, thu mình lại.
- After the argument, she drew back into herself and refused to speak. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy thu mình lại và từ chối nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawback (danh từ): nhược điểm, mặt hạn chế.
- The main drawback of this plan is the high cost. (Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí cao.)
- Draw (động từ): vẽ, kéo, rút ra.
- Back (trạng từ/giới từ): phía sau, lùi lại.
Từ đồng nghĩa
- Retreat: rút lui (thường dùng trong quân sự).
- Withdraw: rút khỏi, rút lui.
- Recede: lùi dần, giảm bớt.
- Pull back: kéo lại, lùi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw away: di chuyển ra xa, rời đi.
- The car drew away from the curb. (Chiếc xe đã rời khỏi lề đường.)
- Draw in: kéo vào, thu hút; ngày ngắn lại.
- The nights are drawing in as winter approaches. (Những đêm đang ngắn lại khi mùa đông đến gần.)
- Draw out: kéo dài ra, rút ra (thông tin).
- The teacher tried to draw out the shy student. (Giáo viên cố gắng khuyến khích học sinh nhút nhát nói ra.)
Thành ngữ liên quan
- Draw a blank: không tìm ra câu trả lời, không nhớ gì.
- I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ấy, nhưng không nhớ gì cả.)
- Draw the line: đặt ra giới hạn.
- I don't mind helping, but I draw the line at working on weekends. (Tôi không ngại giúp, nhưng tôi đặt giới hạn ở việc làm việc vào cuối tuần.)