draw close

Định nghĩa

Draw close một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, các nghĩa chính sau:

  1. Kéo ai/cái lại gần: Hành động kéo một người hoặc vật về phía mình, thường bằng tay hoặc bằng sức mạnh.

    • dụ: She drew the crying child close to her chest. ( ấy kéo đứa trẻ đang khóc lại gần ngực mình.)
  2. Tiến đến gần, đến gần: Diễn tả sự di chuyển về phía một địa điểm, mục tiêu hoặc sự kiện.

    • dụ: We were drawing close to our destination. (Chúng tôi đang tiến gần đến điểm đến của mình.)
  3. Ôm ấp, thu mình vào một vị trí thoải mái: Hành động di chuyển hoặc sắp xếp bản thân vào một tư thế ấm cúng, thoải mái, thường với người khác hoặc trong chăn mền.

    • dụ: The children drew close to each other to keep warm. (Những đứa trẻ ôm ấp nhau để giữ ấm.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Kéo lại gần):

    • He drew the chair close to the table. (Anh ấy kéo chiếc ghế lại gần bàn.)
    • The mother drew her baby close and kissed his forehead. (Người mẹ kéo đứa con lại gần hôn lên trán .)
  • Nghĩa 2 (Tiến đến gần):

    • The enemy army drew close to the city walls. (Quân địch tiến đến gần các bức tường thành phố.)
    • As the deadline drew close, everyone worked harder. (Khi hạn chót đến gần, mọi người làm việc chăm chỉ hơn.)
  • Nghĩa 3 (Ôm ấp, thu mình):

    • They drew close together on the sofa to watch a movie. (Họ ôm nhau trên ghế sofa để xem phim.)
    • The kitten drew close to the fire to get warm. (Chú mèo con thu mình lại gần lửa để sưởi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Draw close to" + danh từ: Tiến gần đến điều đó về mặt không gian hoặc thời gian.

    • The ship drew close to the harbor. (Con tàu tiến gần đến cảng.)
    • The project is drawing close to completion. (Dự án đang tiến gần đến hoàn thành.)
  • "Draw close together": Hai hoặc nhiều người/vật xích lại gần nhau.

    • The friends drew close together in the face of danger. (Những người bạn xích lại gần nhau khi đối mặt với nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw nearer: Gần nghĩa với "draw close", nhấn mạnh sự tiến đến gần hơn.

    • The bus drew nearer and we got ready to board. (Xe buýt đến gần hơn chúng tôi chuẩn bị lên xe.)
  • Come close: Một cụm động từ khác có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn nói.

    • Come close to me, I want to tell you a secret. (Lại gần tôi, tôi muốn nói cho bạn một bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach: Tiến đến, đến gần.
    • We approached the house slowly. (Chúng tôi từ từ tiến đến ngôi nhà.)
  • Near: Đến gần (thường dùng trong văn học).
    • The train neared the station. (Đoàn tàu đến gần nhà ga.)
  • Snuggle: Ôm ấp, nép vào (chỉ dùng cho nghĩa số 3).
    • The children snuggled into their sleeping bags. (Những đứa trẻ nép vào túi ngủ của chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw up: Dừng lại (xe cộ) hoặc soạn thảo (văn bản).
    • The car drew up in front of the house. (Chiếc xe dừng lại trước nhà.)
  • Draw back: Lùi lại, rút lui.
    • He drew back in surprise when he saw the snake. (Anh ấy lùi lại ngạc nhiên khi nhìn thấy con rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw close to one's heart: Coi trọng, yêu quý ai/cái .
    • She drew the orphan child close to her heart. ( ấy yêu quý đứa trẻ mồ côi như con ruột.)
  • The end is drawing close: Kết thúc đang đến gần.
    • As the year drew to a close, we reflected on our achievements. (Khi năm sắp kết thúc, chúng tôi suy ngẫm về những thành tựu của mình.)