draw in
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Thu hút, lôi kéo (ai đó hoặc cái gì đó) vào: "draw in" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc vật gì đó bị hấp dẫn, chú ý hoặc tham gia vào một hoạt động, tình huống nào đó.
- Rút vào, kéo vào trong: "draw in" cũng chỉ hành động kéo hoặc thu một bộ phận nào đó vào bên trong.
- Tiến vào, đến gần (đặc biệt là tàu hỏa): Khi nói về phương tiện giao thông, "draw in" có nghĩa là đi vào ga hoặc đến gần một địa điểm.
- Thu nhỏ lại, co lại (cơ thể): "draw in" còn dùng để chỉ hành động co hoặc thu nhỏ một bộ phận cơ thể, như hóp bụng hoặc cuộn tròn người.
Ví dụ sử dụng
Thu hút, lôi kéo:
- The store owner was happy that the ad drew in many new customers. (Chủ cửa hàng rất vui vì quảng cáo đã thu hút được nhiều khách hàng mới.)
- Her good looks draw in the stares of many men. (Ngoại hình xinh đẹp của cô ấy thu hút ánh nhìn của nhiều người đàn ông.)
Rút vào, kéo vào trong:
- The pilot drew in the landing gear after takeoff. (Phi công đã rút bộ phận hạ cánh vào sau khi cất cánh.)
- The cat drew in its claws when it was relaxed. (Con mèo thu móng vuốt lại khi nó thư giãn.)
Tiến vào ga (tàu hỏa):
- The bullet train drew into Tokyo Station on time. (Tàu cao tốc đã vào ga Tokyo đúng giờ.)
Thu nhỏ cơ thể:
- She drew in her stomach to look slimmer in the photo. (Cô ấy hóp bụng lại để trông thon thả hơn trong bức ảnh.)
- He drew in his legs and curled up on the sofa. (Anh ấy co chân lại và cuộn tròn trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"draw in" + danh từ chỉ người: thu hút ai đó tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động.
- The teacher drew in the shy student by asking simple questions. (Giáo viên đã lôi kéo học sinh nhút nhát vào cuộc trò chuyện bằng cách hỏi những câu đơn giản.)
"draw in" + danh từ chỉ vật: kéo hoặc thu vật gì đó vào.
- The fisherman drew in the net slowly. (Người đánh cá kéo lưới vào từ từ.)
"draw in" như một cách diễn đạt hình tượng: dùng để chỉ việc làm cho ai đó bị cuốn vào một tình huống không mong muốn.
- The political scandal drew in many innocent people. (Vụ bê bối chính trị đã lôi kéo nhiều người vô tội vào.)
Biến thể và từ gần giống
Draw-in (danh từ): sự thu hút, sự lôi kéo.
- The draw-in of customers was impressive. (Sự thu hút khách hàng thật ấn tượng.)
Draw (động từ): vẽ, kéo, rút.
- She can draw beautiful pictures. (Cô ấy có thể vẽ những bức tranh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Attract: thu hút (về mặt tình cảm hoặc sự chú ý).
- Pull in: kéo vào, thu hút (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc giao thông).
- Retract: rút lại, co lại (dùng cho bộ phận cơ thể hoặc máy móc).
- Suction: hút vào (dùng trong ngữ cảnh vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Draw out: kéo dài, rút ra (thời gian hoặc thông tin).
- The meeting was drawn out for hours. (Cuộc họp bị kéo dài hàng giờ.)
Draw up: soạn thảo, dừng lại.
- We need to draw up a contract. (Chúng ta cần soạn thảo một hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
Draw a blank: không tìm ra câu trả lời hoặc kết quả.
- He drew a blank when asked about the missing files. (Anh ấy không tìm ra câu trả lời khi được hỏi về các tập tin bị mất.)
Draw the line: đặt ra giới hạn.
- I draw the line at lying to my parents. (Tôi đặt ra giới hạn ở việc nói dối cha mẹ.)