draw near

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tiến lại gần, đến gần: "draw near" có nghĩa di chuyển hoặc tiếp cận một đối tượng, địa điểm, hoặc thời điểm nào đó. thường được dùng để mô tả hành động hoặc quá trình đến gần một thứ đó, bao gồm cả thời gian (như mùa, sự kiện) hoặc không gian.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đang đến gần điểm đến; thành phố bắt đầu tiến lại gần.)
  • (Họ đang đến gần vạch đích sau một cuộc đua dài.)
  • (Quân địch ngày càng đến gần hơn khi chúng tôi nhìn từ ngọn đồi.)
  • (Mùa đông đang đến gần, vậy chúng ta nên chuẩn bị quần áo ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "draw near to someone/something": tiến lại gần ai/cái (thường mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật).
    • She felt nervous as he drew near to her. ( ấy cảm thấy lo lắng khi anh ta tiến lại gần .)
  • "draw near (in time)": dùng cho thời gian, sự kiện sắp xảy ra.
    • As the exam date drew near, the students studied harder. (Khi ngày thi đến gần, các sinh viên học chăm chỉ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw (động từ): kéo, vẽ, rút ra. "Draw near" một cụm từ cố định, trong đó "draw" giữ nghĩa "kéo đến, di chuyển".
  • Near (tính từ/giới từ): gần. Trong "draw near", "near" đóng vai trò như trạng từ chỉ hướng.
  • Draw closer: tiến lại gần hơn (tương tự "draw near" nhưng nhấn mạnh mức độ gần hơn).
    • The ship drew closer to the harbor. (Con tàu tiến lại gần hơn với cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach: tiếp cận, đến gần.
    • The deadline is approaching quickly. (Hạn chót đang đến gần nhanh chóng.)
  • Come near: đến gần.
    • Don't come near the edge of the cliff. (Đừng đến gần mép vách đá.)
  • Narrow in: thu hẹp khoảng cách (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chiến thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Draw near to the end: đến gần kết thúc.
    • The project is drawing near to the end, and we are almost done. (Dự án đang đến gần kết thúc, chúng tôi gần như hoàn thành.)
  • Draw near to someone's heart: (nghĩa bóng) trở nên thân thiết, gần gũi với ai đó.
    • Through their shared experiences, they drew near to each other's hearts. (Qua những trải nghiệm chung, họ trở nên thân thiết với nhau.)
draw near
The children draw near the colorful playground.