draw off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "draw off" có hai nghĩa chính: 1. Rút ra (một lượng hàng hóa) khỏi nguồn cung cấp: Hành động lấy đi một thứ gì đó từ một nguồn dự trữ, như tiền bạc, vật tư, hoặc hàng hóa. 2. Kéo ra, rút ra (bằng cách kéo hoặc nhấc): Hành động loại bỏ một vật gì đó bằng cách kéo hoặc nhấc nó ra khỏi vị trí ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (rút ra khỏi nguồn cung cấp):
- She drew $2,000 from the account. (Cô ấy đã rút 2.000 đô la từ tài khoản.)
- The doctors drew medical supplies from the hospital's emergency bank. (Các bác sĩ đã rút vật tư y tế từ kho dự trữ khẩn cấp của bệnh viện.)
Nghĩa 2 (kéo ra, nhấc ra):
- She placed the tray down and drew off the cloth. (Cô ấy đặt khay xuống và kéo tấm vải ra.)
- Draw away the cloth that is covering the cheese. (Hãy kéo tấm vải đang che phủ miếng phô mai ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"draw off" trong ngữ cảnh quân sự: Có thể dùng để chỉ việc rút quân hoặc lực lượng khỏi một vị trí.
- The general ordered the troops to draw off from the front line. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội rút khỏi tiền tuyến.)
"draw off" trong ngữ cảnh ẩm thực: Dùng để chỉ việc rút bớt chất lỏng, như nước sốt hoặc dầu mỡ.
- After frying, draw off the excess oil from the pan. (Sau khi chiên, hãy rút bớt dầu thừa ra khỏi chảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Draw (v): Rút, kéo (gốc của cụm từ).
- Draw away (phrasal verb): Kéo ra xa, rút lui (tương tự "draw off" nhưng nhấn mạnh sự di chuyển ra xa).
- He drew away from the crowd. (Anh ấy rút lui khỏi đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Withdraw (v): Rút ra (dùng phổ biến trong tài chính hoặc quân sự).
- She withdrew money from the bank. (Cô ấy rút tiền từ ngân hàng.)
- Remove (v): Loại bỏ, lấy đi.
- Remove the lid from the jar. (Lấy nắp ra khỏi lọ.)
- Extract (v): Chiết xuất, rút ra (thường dùng trong kỹ thuật hoặc hóa học).
- Extract the juice from the lemon. (Chiết xuất nước từ quả chanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw out: Kéo dài, rút ra (thường dùng để chỉ việc kéo dài thời gian hoặc lấy thông tin).
- The meeting was drawn out for hours. (Cuộc họp bị kéo dài hàng giờ.)
- Draw up: Soạn thảo, dừng lại.
- They drew up a contract. (Họ đã soạn thảo một hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Draw a blank: Không tìm thấy, không nhớ ra.
- I tried to recall his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ấy, nhưng không tài nào nhớ ra.)
- Draw the line: Đặt ra giới hạn.
- I draw the line at lying. (Tôi đặt ra giới hạn là không nói dối.)