draw rein

Định nghĩa

Động từ: "draw rein" một cụm động từ có nghĩa kéo dây cương hoặc ghìm cương (ngựa) để làm cho chậm lại hoặc dừng lại. Nghĩa bóng của cụm từ này kiềm chế, hãm lại, hoặc làm chậm lại một hành động, quá trình, hoặc tình huống nào đó.

dụ sử dụng
  • (Người cưỡi ngựa phải ghìm cương nhanh chóng để tránh cây đổ.)
  • (Chính phủ quyết định hãm lại chi tiêu công để kiểm soát lạm phát.)
  • ( ấy cố gắng kiềm chế cơn giận trước khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "draw rein on someone/something": kiểm soát hoặc hạn chế ai đó/cái đó.

    • The coach had to draw rein on the team's aggressive tactics. (Huấn luyện viên phải kiềm chế các chiến thuật quá khích của đội.)
  • "draw rein in": ghìm cương lại, thường dùng trong ngữ cảnh cưỡi ngựa.

    • He drew rein in as they approached the steep cliff. (Anh ấy ghìm cương lại khi họ đến gần vách đá dựng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rein (n): dây cương.

    • The reins were loose in his hands. (Dây cương lỏng lẻo trong tay anh ấy.)
  • Rein (v): điều khiển bằng dây cương; kiềm chế.

    • She reined in her horse expertly. ( ấy điều khiển ngựa bằng dây cương một cách thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hold back: giữ lại, kiềm chế.

    • He held back his tears. (Anh ấy kiềm chế nước mắt.)
  • Restrain: hạn chế, ngăn cản.

    • The dog was restrained by a leash. (Con chó bị hạn chế bởi dây xích.)
  • Check: ngăn chặn, kiểm soát.

    • She checked her impulse to laugh. ( ấy ngăn chặn sự thôi thúc muốn cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rein in: ghìm cương; kiềm chế.

    • The manager had to rein in the project's budget. (Người quản lý phải kiềm chế ngân sách của dự án.)
  • Rein back: kéo cương lại; làm chậm lại.

    • The government is trying to rein back inflation. (Chính phủ đang cố gắng làm chậm lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
  • Give free rein to something: cho phép tự do hành động, không kiềm chế.

    • The director gave free rein to the actors' creativity. (Đạo diễn cho phép sự sáng tạo của các diễn viên tự do phát huy.)
  • Keep a tight rein on someone/something: kiểm soát chặt chẽ ai đó/cái đó.

    • The teacher kept a tight rein on the class. (Giáo viên kiểm soát chặt chẽ lớp học.)