draw the line

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Vạch ra ranh giới, đặt ra giới hạn: "draw the line" có nghĩa xác định một giới hạn rõ ràng về hành vi, nguyên tắc hoặc điều đó bạn không chấp nhận hoặc không làm quá mức. thường được dùng để thể hiện sự phản đối hợp hoặc từ chối tiếp tục một hành động nào đó.

dụ sử dụng
  • (Tôi vạch ra ranh giới khi nói đến việc cho bạn bè vay tiền! – Nghĩa tôi không chấp nhận cho vay tiền nữa.)
  • ( ấy đặt ra giới hạn không làm việc vào cuối tuần.)
  • (Chúng ta cần vạch ra ranh giớiđâu đó để tránh hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Draw the line at something/doing something: đặt giới hạnmột điều đó cụ thể.
    • He draws the line at using violence to solve problems. (Anh ấy đặt ranh giớiviệc sử dụng bạo lực để giải quyết vấn đề.)
  • Draw a line between something and something: phân biệt rõ ràng giữa hai thứ.
    • It's important to draw a line between work and personal life. (Quan trọng phải phân biệt rõ ràng giữa công việc đời sống cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Line-drawing (danh từ): hành động vạch ranh giới.
    • Line-drawing is essential in ethical debates. (Việc vạch ranh giới cần thiết trong các cuộc tranh luận đạo đức.)
  • Hard line (danh từ): đường lối cứng rắn, không nhượng bộ.
    • The government took a hard line on tax evasion. (Chính phủ đã đường lối cứng rắn với hành vi trốn thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Set a limit: đặt ra một giới hạn.
  • Object to: phản đối (một cách hợp ).
  • Refuse to accept: từ chối chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw up: soạn thảo, lập ra (văn bản).
    • They drew up a contract for the deal. (Họ đã soạn thảo một hợp đồng cho thương vụ.)
  • Draw on: sử dụng (nguồn lực, kinh nghiệm).
    • She drew on her experience to solve the problem. ( ấy đã sử dụng kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Cross the line: vượt quá giới hạn, làm điều không thể chấp nhận.
    • His rude comments crossed the line. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã vượt quá giới hạn.)
  • Draw a line in the sand: vạch ra một ranh giới rõ ràng, thường trong tranh luận hoặc xung đột.
    • The leader drew a line in the sand, demanding immediate action. (Người lãnh đạo đã vạch ra một ranh giới rõ ràng, yêu cầu hành động ngay lập tức.)
draw the line
I draw the line at letting my dog sleep on the furniture.