draw together
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Kéo gần lại, gắn kết lại: "draw together" có nghĩa là làm cho mọi người, nhóm người, hoặc các thực thể trở nên gần gũi hơn về mặt tình cảm, mục đích, hoặc hành động, thường là thông qua một trải nghiệm chung, một mục tiêu chung, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Bi kịch đã kéo cộng đồng lại gần nhau hơn.)
- (Các mục tiêu chung có thể gắn kết một đội nhóm lại với nhau.)
- (Cuộc khủng hoảng đã gắn kết những người từ mọi tầng lớp xã hội lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be drawn together": bị kéo lại gần nhau, thường mang tính bị động.
- They were drawn together by their love of music. (Họ bị kéo lại gần nhau bởi tình yêu âm nhạc của họ.)
- "to draw someone together": chủ động làm cho ai đó xích lại gần nhau.
- The project drew the colleagues together in a new way. (Dự án đã kéo các đồng nghiệp lại gần nhau theo một cách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Draw (động từ): kéo, vẽ, rút ra.
- Draw together (danh từ): không phổ biến, thường dùng như cụm động từ.
- Drawing together (danh động từ): hành động kéo lại gần nhau.
- The drawing together of different cultures is a beautiful process. (Sự gắn kết các nền văn hóa khác nhau là một quá trình đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Unite: đoàn kết, hợp nhất.
- Bring together: mang lại gần nhau.
- Reunite: tái hợp, đoàn tụ.
- Bond: gắn bó, kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw apart: kéo xa nhau, tách rời.
- Their different interests drew them apart. (Những sở thích khác nhau của họ đã kéo họ xa nhau.)
- Draw in: thu hút, lôi kéo vào.
- The speaker drew in the audience with his story. (Diễn giả đã thu hút khán giả bằng câu chuyện của mình.)
- Draw out: kéo dài, lôi kéo ra.
- The teacher drew out the shy student's ideas. (Giáo viên đã lôi kéo những ý tưởng của học sinh nhút nhát ra.)
Thành ngữ liên quan
- Draw together as one: gắn kết thành một khối thống nhất.
- In times of war, the nation draws together as one. (Trong thời chiến, quốc gia gắn kết thành một khối thống nhất.)
- Draw together in solidarity: gắn kết trong tinh thần đoàn kết.
- The workers drew together in solidarity to demand better wages. (Các công nhân đã gắn kết trong tinh thần đoàn kết để đòi hỏi mức lương tốt hơn.)