draw up
draw up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng:
Soạn thảo, lập (kế hoạch, hợp đồng, tài liệu): Nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động tạo ra một bản phác thảo, bản kế hoạch hoặc văn bản chính thức.
- Ví dụ: They are drawing up a contract for the new project. (Họ đang soạn thảo một hợp đồng cho dự án mới.)
Dừng lại (xe cộ): Chỉ việc một phương tiện di chuyển đến một địa điểm và dừng hẳn.
- Ví dụ: A taxi drew up in front of the hotel. (Một chiếc taxi đã dừng lại trước khách sạn.)
Kéo đến gần, tiến lại gần: Chỉ hành động di chuyển đến gần một người hoặc vật.
- Ví dụ: She drew up a chair and sat beside me. (Cô ấy kéo một chiếc ghế đến gần và ngồi cạnh tôi.)
Đứng thẳng người, ưỡn người: Chỉ hành động đứng thẳng, đặc biệt là để tỏ ra trang trọng hoặc tự tin.
- Ví dụ: He drew himself up to his full height. (Anh ấy đứng thẳng người hết cỡ.)
Sắp xếp, dàn hàng (quân đội): Chỉ việc sắp xếp binh lính thành đội hình.
- Ví dụ: The soldiers were drawn up in rows. (Những người lính được dàn hàng thành các hàng.)
- (Chúng ta cần lập một danh sách các mặt hàng cần mua.)
- (Chiếc xe dừng lại ở đèn giao thông.)
- (Anh ấy kéo một chiếc ghế đến bàn.)
- (Cô ấy ưỡn người và bước vào phòng với sự tự tin.)
- (Vị tướng dàn quân cho trận chiến.)
"draw up a will": lập di chúc.
- It's important to draw up a will to protect your assets. (Việc lập di chúc rất quan trọng để bảo vệ tài sản của bạn.)
"draw up a plan": lập kế hoạch.
- The committee will draw up a plan for the event. (Ủy ban sẽ lập một kế hoạch cho sự kiện.)
"draw up a chair": kéo ghế lại gần (thể hiện sự thân thiện, muốn tham gia trò chuyện).
- He drew up a chair and joined the discussion. (Anh ấy kéo ghế lại gần và tham gia cuộc thảo luận.)
Draw (động từ): vẽ, kéo, rút ra.
- She loves to draw pictures. (Cô ấy thích vẽ tranh.)
Drawback (danh từ): nhược điểm, bất lợi.
- The main drawback of this plan is the cost. (Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí.)
Drawdown (danh từ): sự rút xuống, sự giảm (tài nguyên, quỹ).
- The drawdown of funds was completed. (Việc rút quỹ đã hoàn tất.)
Draft: soạn thảo (bản thảo).
- We need to draft a proposal. (Chúng ta cần soạn thảo một đề xuất.)
Prepare: chuẩn bị.
- They are preparing a contract. (Họ đang chuẩn bị một hợp đồng.)
Pull up: dừng lại (xe cộ).
- The bus pulled up at the stop. (Xe buýt dừng lại ở trạm.)
Compose: soạn, viết (một cách trang trọng).
- He composed a letter. (Anh ấy soạn một bức thư.)
Draw in: kéo vào, thu hút; (ngày) ngắn lại.
- The advertisement drew in many customers. (Quảng cáo đã thu hút nhiều khách hàng.)
- The days are drawing in as winter approaches. (Ngày đang ngắn lại khi mùa đông đến gần.)
Draw out: kéo dài, rút ra; khuyến khích ai đó nói chuyện.
- The meeting was drawn out for hours. (Cuộc họp bị kéo dài hàng giờ.)
- She managed to draw him out about his childhood. (Cô ấy đã khéo léo khuyến khích anh ấy kể về tuổi thơ của mình.)
Draw on: sử dụng, dựa vào; (thời gian) trôi qua.
- The author drew on his own experiences. (Tác giả đã dựa vào những trải nghiệm của chính mình.)
- As evening drew on, the party became livelier. (Khi buổi tối dần trôi qua, bữa tiệc càng trở nên sôi động hơn.)
Draw a blank: không tìm thấy, không nhớ ra, thất bại.
- I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ấy, nhưng không tài nào nhớ ra.)
Draw the line: đặt ra giới hạn, không chấp nhận thêm.
- I'll help you, but I draw the line at lying. (Tôi sẽ giúp bạn, nhưng tôi không chấp nhận nói dối.)
Draw a long bow: phóng đại, nói quá.
- He's drawing a long bow if he claims he can finish it in one day. (Anh ta đang nói quá nếu tuyên bố có thể hoàn thành nó trong một ngày.)