draw up

Định nghĩa

draw up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng:

  1. Soạn thảo, lập (kế hoạch, hợp đồng, tài liệu): Nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động tạo ra một bản phác thảo, bản kế hoạch hoặc văn bản chính thức.

    • dụ: They are drawing up a contract for the new project. (Họ đang soạn thảo một hợp đồng cho dự án mới.)
  2. Dừng lại (xe cộ): Chỉ việc một phương tiện di chuyển đến một địa điểm dừng hẳn.

    • dụ: A taxi drew up in front of the hotel. (Một chiếc taxi đã dừng lại trước khách sạn.)
  3. Kéo đến gần, tiến lại gần: Chỉ hành động di chuyển đến gần một người hoặc vật.

    • dụ: She drew up a chair and sat beside me. ( ấy kéo một chiếc ghế đến gần ngồi cạnh tôi.)
  4. Đứng thẳng người, ưỡn người: Chỉ hành động đứng thẳng, đặc biệt để tỏ ra trang trọng hoặc tự tin.

    • dụ: He drew himself up to his full height. (Anh ấy đứng thẳng người hết cỡ.)
  5. Sắp xếp, dàn hàng (quân đội): Chỉ việc sắp xếp binh lính thành đội hình.

    • dụ: The soldiers were drawn up in rows. (Những người lính được dàn hàng thành các hàng.)
dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần lập một danh sách các mặt hàng cần mua.)
  • (Chiếc xe dừng lạiđèn giao thông.)
  • (Anh ấy kéo một chiếc ghế đến bàn.)
  • ( ấy ưỡn người bước vào phòng với sự tự tin.)
  • (Vị tướng dàn quân cho trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "draw up a will": lập di chúc.

    • It's important to draw up a will to protect your assets. (Việc lập di chúc rất quan trọng để bảo vệ tài sản của bạn.)
  • "draw up a plan": lập kế hoạch.

    • The committee will draw up a plan for the event. (Ủy ban sẽ lập một kế hoạch cho sự kiện.)
  • "draw up a chair": kéo ghế lại gần (thể hiện sự thân thiện, muốn tham gia trò chuyện).

    • He drew up a chair and joined the discussion. (Anh ấy kéo ghế lại gần tham gia cuộc thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw (động từ): vẽ, kéo, rút ra.

    • She loves to draw pictures. ( ấy thích vẽ tranh.)
  • Drawback (danh từ): nhược điểm, bất lợi.

    • The main drawback of this plan is the cost. (Nhược điểm chính của kế hoạch này chi phí.)
  • Drawdown (danh từ): sự rút xuống, sự giảm (tài nguyên, quỹ).

    • The drawdown of funds was completed. (Việc rút quỹ đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft: soạn thảo (bản thảo).

    • We need to draft a proposal. (Chúng ta cần soạn thảo một đề xuất.)
  • Prepare: chuẩn bị.

    • They are preparing a contract. (Họ đang chuẩn bị một hợp đồng.)
  • Pull up: dừng lại (xe cộ).

    • The bus pulled up at the stop. (Xe buýt dừng lạitrạm.)
  • Compose: soạn, viết (một cách trang trọng).

    • He composed a letter. (Anh ấy soạn một bức thư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw in: kéo vào, thu hút; (ngày) ngắn lại.

    • The advertisement drew in many customers. (Quảng cáo đã thu hút nhiều khách hàng.)
    • The days are drawing in as winter approaches. (Ngày đang ngắn lại khi mùa đông đến gần.)
  • Draw out: kéo dài, rút ra; khuyến khích ai đó nói chuyện.

    • The meeting was drawn out for hours. (Cuộc họp bị kéo dài hàng giờ.)
    • She managed to draw him out about his childhood. ( ấy đã khéo léo khuyến khích anh ấy kể về tuổi thơ của mình.)
  • Draw on: sử dụng, dựa vào; (thời gian) trôi qua.

    • The author drew on his own experiences. (Tác giả đã dựa vào những trải nghiệm của chính mình.)
    • As evening drew on, the party became livelier. (Khi buổi tối dần trôi qua, bữa tiệc càng trở nên sôi động hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw a blank: không tìm thấy, không nhớ ra, thất bại.

    • I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ấy, nhưng không tài nào nhớ ra.)
  • Draw the line: đặt ra giới hạn, không chấp nhận thêm.

    • I'll help you, but I draw the line at lying. (Tôi sẽ giúp bạn, nhưng tôi không chấp nhận nói dối.)
  • Draw a long bow: phóng đại, nói quá.

    • He's drawing a long bow if he claims he can finish it in one day. (Anh ta đang nói quá nếu tuyên bố có thể hoàn thành trong một ngày.)
draw up
The taxi will draw up outside the hotel entrance.